abençoado
[ɐ.βẽˈswa.ðu]
được ban phước
Intermediário (B1)
Significado "abençoado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu uma bênção; que é considerado sagrado ou santo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.
Exemplos (Ví dụ)
"Este lugar é abençoado pela natureza."
"Nơi này được thiên nhiên ban phước."
"Sinto-me abençoado por ter a tua amizade."
"Tôi cảm thấy may mắn khi có được tình bạn của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng ở giống cái là 'abençoada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | abençoados |
Eles são abençoados com boa saúde.
(Họ được ban phước lành với sức khỏe tốt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abençoadinho |
Ele é um rapaz abençoadinho.
(Cậu ấy là một chàng trai được phù hộ bé nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O dia abençoado amanheceu com o sol a brilhar intensamente."Ngày được ban phước đã đến với ánh mặt trời chói chang.'Abençoado' ở đây là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho 'dia'. 'Estar a...' (a brilhar) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As crianças abençoadas estão a brincar no jardim, felizes e despreocupadas."Những đứa trẻ được ban phước đang chơi trong vườn, hạnh phúc và vô tư.'Abençoadas' là tính từ giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho 'crianças'. 'Estar a...' (a brincar) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Sinto-me abençoado por ter a tua amizade. Dá-me força para enfrentar os desafios."Tao cảm thấy mình được ban phước vì có tình bạn của mày. Nó cho tao sức mạnh để đối mặt với những thử thách.'Abençoado' là tính từ giống đực, số ít (người nói là nam). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' sau động từ (enclisis) ở đầu câu. Ngôi 'tu' được dùng thân mật.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Com esta água benta, o padre benzer-te-á e serás um homem abençoado."Với nước thánh này, vị linh mục sẽ ban phước cho con và con sẽ là một người được chúc phúc.Ví dụ này sử dụng 'Mesóclise' trong thì Tương lai Đơn (Futuro Simples). Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt giữa gốc động từ nguyên mẫu 'benzer' và đuôi của thì tương lai '-á', tạo thành 'benzer-te-á'.
-
"Se tivesses mais fé, sentir-te-ias mais abençoado na tua vida diária."Nếu bạn có nhiều đức tin hơn, bạn hẳn đã cảm thấy mình được ban phước nhiều hơn trong cuộc sống hàng ngày.Ví dụ này sử dụng 'Mesóclise' trong thì Điều kiện Đơn (Condicional Simples). Đại từ 'te' được đặt giữa gốc động từ nguyên mẫu 'sentir' và đuôi của thì điều kiện '-ias', tạo thành 'sentir-te-ias'.
-
"Aquele terreno, se o comprássemos, tornar-se-ia um lar abençoado para a nossa família."Mảnh đất đó, nếu chúng ta mua nó, sẽ trở thành một mái ấm được ban phước cho gia đình chúng ta.Ví dụ này sử dụng 'Mesóclise' với đại từ phản thân 'se'. Đại từ được đặt giữa gốc động từ nguyên mẫu 'tornar' và đuôi của thì điều kiện '-ia', tạo thành 'tornar-se-ia'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O livro que me tens escrito é verdadeiramente abençoado."Cuốn sách mà bạn (tu) đã viết cho tôi thực sự là một điều may mắn (được ban phước).Ở đây, 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). 'Tens escrito' là cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành dùng với 'ter' + phân từ quá khứ, chia cho ngôi 'Tu'. 'Abençoado' là tính từ bổ nghĩa cho 'livro'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('que me tens') theo quy tắc proclisis chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Este é um caminho que foi feito por mãos abençoadas."Đây là một con đường được tạo ra bởi những bàn tay được ban phước.'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/tạo ra), được dùng trong cấu trúc bị động ('foi feito'). 'Abençoadas' là tính từ, phù hợp với số nhiều và giống cái của 'mãos' (bàn tay).
-
"Tu estás a ver o presente que te foi dado? É um objeto abençoado."Bạn (tu) đang nhìn món quà mà bạn đã được tặng đó hả? Đó là một vật phẩm được ban phước.'Estás a ver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (present continuous) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu ('estar a + infinitive'), chia cho ngôi 'Tu'. 'Dado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dar' (tặng/cho), được dùng trong cấu trúc bị động ('te foi dado'). 'Abençoado' là tính từ bổ nghĩa cho 'objeto'. Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('que te foi') theo quy tắc proclisis chuẩn Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Fui abençoado quando me deste a tua amizade sincera. Senti-me verdadeiramente feliz."Tôi đã được ban phước khi bạn trao cho tôi tình bạn chân thành của bạn. Tôi cảm thấy thật sự hạnh phúc.Động từ 'ser' (fui - thì quá khứ hoàn thành đơn) được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc phẩm chất vốn có. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'deste' vì đầu câu (proclisis), tuy nhiên trong mệnh đề sau, 'Senti-me' tuân thủ quy tắc enclisis.
-
"A casa foi abençoada pelo padre, e todos nós ficámos mais tranquilos depois da cerimónia."Ngôi nhà đã được ban phước bởi cha xứ, và tất cả chúng tôi đều cảm thấy an tâm hơn sau buổi lễ.Động từ 'ser' (foi - thì quá khứ hoàn thành đơn) được sử dụng với nghĩa bị động. 'Ficámos' (thì quá khứ hoàn thành đơn của 'ficar') thể hiện trạng thái trở nên.
-
"Naquele dia, foste abençoado com a oportunidade de mostrar o teu talento ao mundo. Não a desperdiçaste."Vào ngày đó, bạn đã được ban phước với cơ hội để thể hiện tài năng của bạn với thế giới. Bạn đã không lãng phí nó.Động từ 'ser' (foste - thì quá khứ hoàn thành đơn, ngôi 'tu') được sử dụng với nghĩa bị động. 'Não a desperdiçaste': 'a' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'oportunidade', đặt trước động từ (proclisis) do có 'não'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu abençoado lar está a ser renovado, e estou muito feliz por isso."Tổ ấm thân yêu của tôi đang được cải tạo, và tôi rất hạnh phúc vì điều đó.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi), một hạn định từ sở hữu. 'Estar a ser renovado' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Estou' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'eu' (tôi).
-
"Tuas abençoadas mãos estão a guiar-me no caminho certo, obrigado."Đôi tay thân yêu của bạn đang dẫn dắt tôi đi đúng đường, cảm ơn.Câu này sử dụng 'tuas' (của bạn, ngôi 'tu'), một hạn định từ sở hữu ở số nhiều, hợp với 'mãos' (đôi tay). Động từ 'guiar' được chia ở dạng nguyên thể sau giới từ 'a' trong cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
-
"A sua abençoada presença na minha vida está a dar-me força. Dá-me sempre esperança."Sự hiện diện thiêng liêng của người (ngôi 'o senhor/a senhora') trong cuộc đời tôi đang tiếp thêm sức mạnh cho tôi. Luôn cho tôi hy vọng.Câu này sử dụng 'sua' (của ông/bà/ngài/cô), một hạn định từ sở hữu trang trọng, ngụ ý 'O senhor/A senhora'. Lưu ý: 'a dar-me' (cho tôi) sử dụng quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng sau giới từ 'a'. 'Dá-me' (cho tôi) đầu câu sử dụng enclisis vì là đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
