(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amarrar
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

amarrar

[ɐ.maˈʁaɾ]
buộc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amarrar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atar com corda ou ; prender fortemente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trói, buộc, cột chặt (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chặt chẽ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a amarrar os sapatos."

    "Tôi đang buộc dây giày."

  • "O marinheiro está a amarrar o barco ao cais."

    "Người thủy thủ đang buộc thuyền vào bến tàu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atar(buộc, trói) ligar(nối, kết nối)

Antônimos

desamarrar(tháo, cởi) soltar(thả, nới lỏng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. 注意 Clíticos: amarrar-me, amarrar-te, amarrá-lo/a, amarrar-nos, amarrar-vos, amarrá-los/as.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu amarro
Eu amarro os sapatos antes de sair.
(Tôi buộc dây giày trước khi ra ngoài.)
Tu amarras
Ele/Você amarra
Nós amarramos
Eles/Vocês amarram
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu amarrei
Ele amarrou o barco ao cais ontem.
(Hôm qua anh ấy đã buộc thuyền vào bến tàu.)
Tu amarraste
Ele/Você amarrou
Nós amarrámos
Eles/Vocês amarraram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu amarrava
Quando era criança, amarrava os atacadores sozinho.
(Khi còn bé, tôi thường tự buộc dây giày.)
Tu amarravas
Ele/Você amarrava
Nós amarrávamos
Eles/Vocês amarravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Tu amarras-te os sapatos para não caíres enquanto estás a correr no parque."
    Bạn tự buộc dây giày để không bị ngã khi đang chạy trong công viên.
    Động từ 'amarrar' được chia ở ngôi 'tu' (amarras-te) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a correr' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'amarras' (Enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Eu amarro-me sempre ao cinto de segurança quando estou a conduzir, porque a segurança é importante."
    Tôi luôn tự thắt dây an toàn khi đang lái xe, vì an toàn là quan trọng.
    Động từ 'amarrar' được chia ở ngôi 'eu' (amarro-me) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a conduzir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'amarro' (Enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Eles amarram-se à ideia de que tudo vai melhorar, mesmo quando estão a passar por momentos difíceis."
    Họ bám víu vào ý tưởng rằng mọi thứ sẽ tốt hơn, ngay cả khi họ đang trải qua những khoảnh khắc khó khăn.
    Động từ 'amarrar' được chia ở ngôi 'eles' (amarram-se) thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a passar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'amarram' (Enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)