nó
[ˈnɔ]
nút
Iniciante (A1)
Significado "nó" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um entrelaçamento de um ou mais filamentos, como cordas ou fios, apertados de tal forma que se prendem uns aos outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thắt nút của dây, thừng, v.v., được buộc theo một cách cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a fazer um nó na corda."
"Anh ấy đang thắt một cái nút trên sợi dây."
"Este nó é difícil de desfazer."
"Cái nút này khó gỡ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: nós.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nós |
Os marinheiros fizeram vários nós nas cordas.
(Các thủy thủ đã thắt nhiều nút trên dây thừng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nozinho |
Fiz um nozinho no lenço para não me esquecer.
(Tôi thắt một nút nhỏ trên khăn tay để không quên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O nó que estavas a tentar desfazer era tão complicado que precisei de uma tesoura."Cái nút thắt mà mày đang cố gỡ rối phức tạp đến nỗi tao cần đến một cái kéo.Sử dụng 'estavas a desfazer' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o nó'.
-
"A gravata, cujo nó estava demasiado apertado, incomodava-o profundamente."Cái cà vạt, mà nút thắt của nó quá chặt, làm anh ấy vô cùng khó chịu.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là 'của cái mà'. Trong trường hợp này, nó chỉ sự sở hữu của 'a gravata'. 'Incomodava-o' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"Quem fez este nó, fez um trabalho excelente."Ai đã thắt cái nút này, đã làm một công việc tuyệt vời.'Quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho người thực hiện hành động. Trong câu này, nó đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Lưu ý cách chia động từ 'fez' (làm) phù hợp với 'quem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
