(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corda
A1
Feminino A1 Nhiều lĩnh vực (phổ biến)

corda

[ˈkɔɾ.ðɐ]
dây
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "corda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fio ou feixe de fios torcidos ou entrançados, usado para atar, suspender ou puxar objetos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sợi bện (như bông hoặc gai) dùng để buộc hoặc kết nối các vật lại với nhau; dây, thừng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de uma corda resistente para amarrar a bagagem."

    "Tôi cần một sợi dây thừng chắc chắn để buộc hành lý."

  • "Estou a usar uma corda para içar o balde de água do poço."

    "Tôi đang dùng một sợi dây để kéo xô nước từ giếng lên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

barbante(dây nhỏ, sợi nhỏ) fio(sợi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cordas
As cordas do varal partiram-se com o vento.
(Dây phơi đồ bị đứt vì gió.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cordinha
Amarrei o presente com uma cordinha vermelha.
(Tôi buộc món quà bằng một sợi dây nhỏ màu đỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)