ampliado
/ɐ̃ˈpli̯aðu/
được phóng to
Intermediário (B1)
Significado "ampliado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi aumentado em tamanho ou extensão; que parece maior do que é na realidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được phóng to; trông lớn hơn kích thước thực tế; được làm cho trông lớn hơn, đặc biệt bằng ống kính hoặc kính hiển vi.
Exemplos (Ví dụ)
"A imagem foi ampliada para mostrar os detalhes."
"Hình ảnh đã được phóng to để hiển thị các chi tiết."
"Estou a usar uma lupa para ver o texto ampliado."
"Tôi đang dùng kính lúp để xem văn bản được phóng to."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | ampliados |
Os espaços foram ampliados para acomodar mais pessoas.
(Os espaços foram ampliados para acomodar mais pessoas.) |
| Diminutive (Diminutivo/Thân mật) | ampliadinho |
Um espaço ampliadinho seria perfeito para um escritório.
(Um espaço ampliadinho seria perfeito para um escritório.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O jardim, ampliado pela paisagem circundante, dava-se a ver em toda a sua beleza."Khu vườn, được mở rộng bởi cảnh quan xung quanh, phô bày tất cả vẻ đẹp của nó.‘Dava-se a ver’: Enclise (đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘dava’). Động từ ‘dar’ được chia ở ngôi thứ 3 số ít (dava) vì chủ ngữ là ‘o jardim’. ‘Ampliado’ bổ nghĩa cho ‘o jardim’.
-
"Ampliado o espaço da sala, convidámo-lo a entrar."Khi không gian phòng khách đã được mở rộng, chúng tôi mời anh ấy vào.‘Convidámo-lo’: Enclise (đại từ ‘lo’ đặt sau động từ ‘convidámos’). 'Convidámos' là động từ 'convidar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós - chúng tôi). ‘Ampliado’ ở đây đóng vai trò như một mệnh đề phân từ hoàn thành (particípio passado), diễn tả hành động đã hoàn tất trước khi hành động chính diễn ra.
-
"Se o teu negócio for ampliado, dar-te-ei os parabéns pessoalmente. Sei que estás a trabalhar arduamente para isso."Nếu công việc kinh doanh của mày được mở rộng, tao sẽ đích thân chúc mừng mày. Tao biết mày đang làm việc rất chăm chỉ cho điều đó.‘Dar-te-ei’: Enclise (đại từ ‘te’ đặt sau động từ ‘dar’). ‘Dar’ được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít (eu – tao). ‘Estar a trabalhar’: cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng, vì vậy đại từ 'te' và cách chia động từ 'estás' là phù hợp. Lưu ý rằng 'ampliado' ở đây là bị động, có nghĩa là 'được mở rộng'.
Giống và Số của danh từ
-
"O jardim foi ampliado e agora está a ser muito mais apreciado pelos moradores."Khu vườn đã được mở rộng và giờ đang được người dân đánh giá cao hơn rất nhiều.‘Jardim’ là danh từ giống đực, số ít. 'Ampliado' được chia theo giống và số của 'jardim'. Cấu trúc 'estar a ser + particípio' diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động.
-
"As salas de aula foram ampliadas para receber mais alunos; estamos a precisar de mais espaço."Các phòng học đã được mở rộng để tiếp nhận thêm học sinh; chúng tôi đang cần thêm không gian.‘Salas de aula’ là danh từ giống cái, số nhiều. 'Ampliadas' được chia theo giống và số của 'salas de aula'. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả một nhu cầu đang diễn ra.
-
"A tua perspetiva sobre o assunto foi ampliada depois da conversa. Agora estás a compreender melhor."Góc nhìn của bạn về vấn đề này đã được mở rộng sau cuộc trò chuyện. Bây giờ bạn đang hiểu rõ hơn.‘Perspetiva’ là danh từ giống cái, số ít. 'Ampliada' được chia theo giống và số của 'perspetiva'. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a compreender' là continuous aspect chia theo ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um mapa ampliado da cidade, para que te possas orientar melhor enquanto estás a explorar as ruelas."Ta sẽ đưa cho con một bản đồ phóng to của thành phố, để con có thể định hướng tốt hơn trong khi đang khám phá những con hẻm nhỏ.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) cho thì tương lai. 'Estar a explorar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil. Dùng ngôi 'Tu' thân mật.
-
"Mostrar-lhe-emos o projeto ampliado assim que o estivermos a finalizar, Senhora Doutora."Chúng tôi sẽ trình bày cho bà dự án đã được mở rộng ngay khi chúng tôi đang hoàn thành nó, thưa Tiến sĩ.Sử dụng 'Mostrar-lhe-emos' (Mesóclise) cho thì tương lai, kết hợp với đại từ 'lhe' (dạng lịch sự). 'Estar a finalizar' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang hoàn thành. Dùng danh xưng 'Senhora Doutora' thể hiện sự trang trọng.
-
"Dir-te-ia que o teu orçamento foi ampliado, se o estivesses a usar de forma responsável."Ta sẽ nói với con rằng ngân sách của con đã được mở rộng, nếu con đang sử dụng nó một cách có trách nhiệm.Sử dụng 'Dir-te-ia' (Mesóclise) cho thì điều kiện. 'Estivesses a usar' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Subjunctive Imperfeito). Dùng ngôi 'Tu' thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O jardim, que foi ampliado recentemente, está a dar um aspeto mais convidativo à casa."Khu vườn, mà gần đây đã được mở rộng, đang mang đến một diện mạo hấp dẫn hơn cho ngôi nhà.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o jardim'. 'Foi ampliado' là bị động. 'Estar a dar' là cấu trúc nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A fotografia, cujo detalhe ampliado revelou a imperfeição, não agradou ao cliente."Bức ảnh, mà chi tiết phóng to của nó đã bộc lộ sự không hoàn hảo, không làm hài lòng khách hàng.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'detalhe' thuộc về 'a fotografia'. 'Ampliado' bổ nghĩa cho 'detalhe'.
-
"Tu, que tens o apartamento ampliado, sabes o quão difícil foi obter a licença."Bạn, người có căn hộ đã được mở rộng, biết việc lấy giấy phép khó khăn đến mức nào.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'tu'. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Ampliado' bổ nghĩa cho 'apartamento'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
