realidade
/ʀiɐliˈdad(ɨ)/
thực tế
Intermediário (B1)
Significado "realidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O estado das coisas tal como elas realmente são.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái có thật hoặc đúng; sự thật; thực tế.
Exemplos (Ví dụ)
"A realidade é que estamos a enfrentar tempos difíceis."
"Thực tế là chúng ta đang đối mặt với thời điểm khó khăn."
"É importante distinguir entre a perceção e a realidade."
"Điều quan trọng là phân biệt giữa nhận thức và thực tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | realidades |
As realidades da vida moderna são complexas.
(Thực tế của cuộc sống hiện đại rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | realidadezinha |
Esta é uma realidadezinha que muitos ignoram.
(Đây là một thực tế nhỏ mà nhiều người bỏ qua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua perceção da realidade é, por vezes, mais complexa do que a minha."Nhận thức của bạn về thực tế đôi khi lại phức tạp hơn của tôi.Ví dụ về cấp so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais [tính từ] do que' được dùng để so sánh hai sự vật, trong đó một bên có đặc tính nổi trội hơn. Từ 'do' có thể được lược bỏ.
-
"Para muitas pessoas, a realidade económica atual é dificílima de suportar."Đối với nhiều người, thực tế kinh tế hiện tại là vô cùng khó khăn để chống đỡ.Ví dụ về cấp so sánh cực cấp tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). 'Dificílima' là dạng cực cấp của 'difícil', được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-imo' (biến thể của -íssimo) để diễn tả mức độ rất cao ('vô cùng khó').
-
"Esta é talvez a mais dura realidade que estamos a enfrentar como sociedade."Đây có lẽ là thực tế khắc nghiệt nhất mà chúng ta đang phải đối mặt với tư cách là một xã hội.Ví dụ về cấp so sánh cực cấp tương đối (Grau Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'a mais [tính từ] que' dùng để chỉ đối tượng có đặc tính cao nhất trong một nhóm. Cấu trúc 'estamos a enfrentar' (estar a + infinitivo) là cách diễn đạt hành động đang tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua realidade é o reflexo das tuas escolhas."Thực tại của bạn là sự phản ánh những lựa chọn của bạn.Câu này sử dụng 'tua', một hạn định từ sở hữu (possessivo) giống cái, số ít, để chỉ sự sở hữu của 'tu' (bạn). 'Realidade' là danh từ giống cái số ít, do đó cần sử dụng 'tua'. Động từ 'é' là dạng chia của 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số ít.
-
"As nossas realidades estão a mudar rapidamente com o avanço da tecnologia. Dá-nos trabalho acompanhar."Thực tại của chúng ta đang thay đổi nhanh chóng với sự tiến bộ của công nghệ. Thật khó để chúng ta theo kịp.Câu này sử dụng 'nossas', một hạn định từ sở hữu (possessivo) giống cái, số nhiều, để chỉ sự sở hữu của 'nós' (chúng ta). 'Realidades' là danh từ giống cái số nhiều, do đó cần sử dụng 'nossas'. Cấu trúc 'estão a mudar' là continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Esta é a minha realidade, e estou a tentar aceitá-la. Não é fácil viver uma realidade que não escolhemos."Đây là thực tại của tôi, và tôi đang cố gắng chấp nhận nó. Thật không dễ dàng để sống một thực tại mà chúng ta không chọn.Câu này sử dụng 'minha', một hạn định từ sở hữu (possessivo) giống cái, số ít, để chỉ sự sở hữu của 'eu' (tôi). 'Realidade' là danh từ giống cái số ít, do đó cần sử dụng 'minha'. 'Estou a tentar' là continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (trong 'aceitá-la') được đặt sau động từ 'aceitar' vì động từ này ở dạng infinitivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
