estreito
/ɨʃˈtɾɐj.tu/
mì spaghetti sợi nhỏ
Básico (A2)
Significado "estreito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem pouca largura; apertado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khoảng cách nhỏ giữa các mặt đối diện hoặc bề mặt.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta rua é muito estreita, estou a ter dificuldades em conduzir o meu carro."
"Con đường này rất hẹp, tôi đang gặp khó khăn trong việc lái xe."
"O rio é estreito nesta parte."
"Con sông hẹp ở đoạn này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estreitos |
Estes caminhos são estreitos.
(Những con đường này hẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estreitinho |
Um corredor estreitinho.
(Một hành lang hẹp nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o caminho estreito que te leva à aldeia, onde podes encontrar a paz que tanto procuras."Đây là con đường hẹp dẫn đến ngôi làng, nơi mà bạn có thể tìm thấy sự bình yên mà bạn hằng tìm kiếm.Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ kết nối mệnh đề. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp (ngôi 'tu'), và động từ 'leva' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Cấu trúc 'podes encontrar' (có thể tìm thấy) thể hiện khả năng.
-
"O corredor estreito, por quem todos estão a passar agora, foi renovado recentemente."Hành lang hẹp, nơi mà mọi người đang đi qua bây giờ, đã được cải tạo gần đây.Sử dụng 'por quem' làm đại từ quan hệ (được giới từ 'por' đi kèm vì 'passar' yêu cầu giới từ 'por'). Lưu ý cấu trúc 'estão a passar' (đang đi qua) – Continuous Aspect. 'Todos' (mọi người) là chủ ngữ số nhiều nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"A ruela estreita, cujo comprimento me assusta, está sempre cheia de gente."Con hẻm hẹp, có chiều dài làm tôi sợ, luôn luôn đông người.Sử dụng 'cujo' như một đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là 'của ai đó/cái gì đó'. 'Comprimento' (chiều dài) thuộc về 'ruela estreita' (con hẻm hẹp). 'Me assusta' - vị trí đại từ trước động từ theo quy tắc Proclisis. 'Está' (thì/là) chia theo 'ruela' số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
