extenso
/iʃˈtẽsu/
rộng lớn
Intermediário (B1)
Significado "extenso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que abrange ou ocupa uma grande área; vasto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rộng lớn, bao phủ một khu vực rộng; mênh mông.
Exemplos (Ví dụ)
"O território do país é extenso."
"Lãnh thổ của đất nước rất rộng lớn."
"A planície era extensa e verdejante."
"Đồng bằng rộng lớn và xanh tươi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo comum. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | extensa |
A área é extensa.
(Khu vực đó rộng lớn.) |
| Masculine Plural | extensos |
Os campos são extensos.
(Những cánh đồng thì rộng lớn.) |
| Feminine Plural | extensas |
As praias são extensas.
(Những bãi biển thì rộng lớn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | extensíssimo |
O livro é extensíssimo.
(Cuốn sách rất dài.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu viste o rio e achaste-o muito extenso."Bạn đã nhìn thấy con sông và thấy nó rất rộng lớn.Đại từ tân ngữ 'o' (thay cho 'o rio') được đặt sau động từ 'achaste' ('achaste-o') theo quy tắc Ênclise trong câu khẳng định. 'Achaste' là động từ 'achar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ đơn) ngôi 'Tu'.
-
"Tu estás a lê-lo agora, e parece-me bastante extenso."Bây giờ bạn đang đọc nó, và nó có vẻ khá dài/chi tiết.Cấu trúc 'estar a + infinito' (estás a ler) được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ tân ngữ 'o' (thay cho 'o documento' hoặc 'o relatório') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'ler' ('ler+o' -> 'lê-lo') theo quy tắc Ênclise.
-
"Se encontrares um terreno muito extenso, compra-o para construíres a tua casa."Nếu bạn tìm thấy một mảnh đất rất rộng lớn, hãy mua nó để xây nhà của bạn.Trong câu mệnh lệnh khẳng định (compra), đại từ tân ngữ 'o' (thay cho 'o terreno') luôn được đặt sau động từ ('compra+o' -> 'compra-o') theo quy tắc Ênclise chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'encontrar' và 'comprar' chia ở ngôi 'Tu'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o relatório sobre o impacto ambiental será extenso e tu estarás a lê-lo com atenção."Ngày mai, bản báo cáo về tác động môi trường sẽ rất dài và bạn sẽ đọc nó một cách cẩn thận.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será, estarás). Cấu trúc 'estar a lê-lo' (đang đọc nó) thay vì 'lendo-o'. Đại từ 'o' đặt sau động từ (Enclisis) vì sau thì tương lai đơn.
-
"No próximo ano, a renovação do contrato será um processo extenso e dar-te-á muito trabalho."Vào năm tới, việc gia hạn hợp đồng sẽ là một quá trình dài và sẽ cho bạn rất nhiều việc để làm.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será, dar-te-á). 'Dar-te-á' (sẽ cho bạn) là cách đặt đại từ sau động từ tương lai đơn (Enclisis).
-
"Se o projeto for aprovado, a construção da nova linha de autocarro será extensa e estará a mudar a paisagem da cidade."Nếu dự án được phê duyệt, việc xây dựng tuyến xe buýt mới sẽ rất lớn và sẽ thay đổi cảnh quan của thành phố.Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será, estará). Cấu trúc 'estar a mudar' (đang thay đổi) thay vì 'mudando'. Cụm 'linha de autocarro' (tuyến xe buýt) theo chuẩn PT-PT.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu vasto conhecimento sobre a história de Portugal é verdadeiramente extenso."Kiến thức rộng lớn của bạn về lịch sử Bồ Đào Nha thực sự rất bao quát.Trong ví dụ này, 'O teu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít ('của bạn', dùng cho văn phong thân mật). 'Extenso' là tính từ bổ nghĩa cho 'conhecimento'.
-
"Estás a ler sobre a nossa extensa rede de transportes públicos. A tua cidade tem uma tão extensa como a nossa?"Bạn đang đọc về mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp của chúng ta. Thành phố của bạn có một mạng lưới rộng khắp như của chúng ta không?'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang đọc) chuẩn châu Âu, tuyệt đối không dùng 'gerúndio' kiểu Brazil. 'A nossa' là hạn định từ sở hữu (trong 'a nossa extensa rede') và đại từ sở hữu (trong 'como a nossa') ngôi thứ nhất số nhiều. 'A tua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"Nós estamos a explorar a vossa extensa propriedade rural. A nossa é mais pequena."Chúng tôi đang khám phá khu đất nông nghiệp rộng lớn của các bạn. Khu của chúng tôi nhỏ hơn.'Estamos a explorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang khám phá) chuẩn châu Âu. 'A vossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều ('của các bạn', dùng cho văn phong thân mật). 'A nossa' ở cuối câu là đại từ sở hữu ('cái của chúng tôi').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o livro extenso sobre a história de Portugal, que estás a ler."Đây là cuốn sách bao quát về lịch sử Bồ Đào Nha mà bạn đang đọc.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để liên kết mệnh đề phụ với 'livro'. Động từ 'estar a ler' (đang đọc) chia ở ngôi 'tu' (estás a ler).
-
"O relatório extenso, cujo autor eu conheço, está a ser analisado pelos meus colegas."Bản báo cáo chi tiết, mà tôi biết tác giả, đang được các đồng nghiệp của tôi phân tích.'Cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) chỉ sự sở hữu của 'autor' đối với 'relatório'. Cấu trúc 'estar a ser analisado' (đang được phân tích) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra.
-
"A área extensa da quinta, quem a comprou, está agora a investir em energias renováveis."Khu đất rộng lớn của trang trại, người đã mua nó, giờ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.'Quem' (đại từ quan hệ) thay thế cho người (người đã mua trang trại). 'Estar a investir' (đang đầu tư) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý: Trong trường hợp này, 'quem' được dùng vì nó thay thế cho một người không xác định rõ (người mua).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
