vasto
ˈvaʃtu
rộng lớn
Intermediário (B1)
Significado "vasto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande extensão; amplo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rất lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, rộng lớn, mênh mông.
Exemplos (Ví dụ)
"O oceano Atlântico é vasto."
"Đại Tây Dương rất rộng lớn."
"A floresta era vasta e densa."
"Khu rừng rộng lớn và rậm rạp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'vasta'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | vasta |
Uma área vasta de terra.
(Một vùng đất rộng lớn.) |
| Masculine Plural | vastos |
Os campos são vastos.
(Những cánh đồng thì rộng lớn.) |
| Feminine Plural | vastas |
As planícies são vastas.
(Những đồng bằng thì rộng lớn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | vastíssimo |
O oceano é vastíssimo.
(Đại dương thì vô cùng rộng lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
