animador
/ɐnimɐˈdoɾ/
thứ/cách nâng cao tâm trạng
Independente (B2)
Significado "animador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Algo ou alguém que melhora o humor ou a atmosfera.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó cải thiện hoặc nâng cao tâm trạng của một người, thường đề cập đến những trải nghiệm, chất hoặc hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"Um dia de sol na praia é um grande animador."
"Một ngày nắng trên bãi biển là một thứ giúp tâm trạng tốt lên rất nhiều."
"O animador de festas garantiu que todos se divertissem."
"Người hoạt náo viên đảm bảo rằng mọi người đều vui vẻ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: animadores. Atenção à pronúncia do 'r' no final da palavra.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | animadores |
Os animadores de festa são muito divertidos.
(Những người hoạt náo viên rất vui tính.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | animadorzinho |
Ele é um animadorzinho muito talentoso.
(Cậu ấy là một người hoạt náo viên nhỏ tuổi rất tài năng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
