(Vị trí top_banner)
Hình minh họa humor
B1
noun Masculino B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

humor

/ˈu.moɾ/
tính hài hước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "humor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade daquilo que é cómico, divertido ou engraçado; capacidade de provocar riso ou alegria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính hài hước; khả năng gợi lên sự thích thú, vui vẻ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um grande sentido de humor."

    "Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời."

  • "Estou a gostar do humor neste filme."

    "Tôi đang thích sự hài hước trong bộ phim này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) humores
Os humores dele são imprevisíveis.
(Tính khí của anh ấy rất khó đoán.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) humorzinho
Ele tem um humorzinho ácido às vezes.
(Đôi khi anh ấy có một chút khiếu hài hước chua cay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens um bom humor hoje. Estás a rir muito!"
    Hôm nay bạn có tâm trạng tốt. Bạn đang cười rất nhiều!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè, người thân thiết. 'Estás a rir' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'ter' (tens) phù hợp với 'Tu'.
  • "Nós estamos a tentar manter o humor, apesar da situação difícil. Dá-nos força!"
    Chúng tôi đang cố gắng duy trì sự hài hước, mặc dù tình hình khó khăn. Hãy cho chúng tôi thêm sức mạnh!
    'Estamos a tentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. 'Dá-nos' là ví dụ về 'Ênclise' (đại từ đặt sau động từ). 'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều.
  • "Eles partilham humores semelhantes e estão sempre a contar anedotas."
    Họ có chung những khiếu hài hước tương đồng và luôn kể chuyện cười.
    'Humores' là dạng số nhiều của 'humor'. 'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a contar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)