animal
/ɐˈnimal/
con vật
Iniciante (A1)
Significado "animal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ser vivo, especialmente um vertebrado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sinh vật, đặc biệt là động vật.
Exemplos (Ví dụ)
"O cão é um animal doméstico."
"Con chó là một con vật nuôi trong nhà."
"Estou a estudar os animais da floresta."
"Tôi đang học về các loài động vật trong rừng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | animais |
Os animais selvagens vivem na floresta.
(Động vật hoang dã sống trong rừng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | animalzinho |
Que animalzinho fofo!
(Con vật nhỏ nhắn dễ thương quá!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O cão é um animal muito leal."Con chó là một loài động vật rất trung thành.'O' là mạo từ xác định giống đực số ít, dùng để chỉ một con chó cụ thể hoặc loài chó nói chung.
-
"Estou a ver um animal estranho no jardim. Parece um esquilo, mas maior!"Tôi đang thấy một con vật lạ trong vườn. Trông nó giống một con sóc, nhưng to hơn!'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít, chỉ một con vật không xác định. 'Estou a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang xem).
-
"Tu tens uns animais de estimação muito bonitos! Que raça são?"Bạn có những con vật cưng rất đẹp! Chúng thuộc giống gì vậy?'Uns' là mạo từ không xác định giống đực số nhiều, chỉ một số con vật cưng. 'Tens' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ter' (có).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
