(Vị trí top_banner)
Hình minh họa um
A1
Número (Masculino) A1 Tổng quát

um

/ˈũ/
một
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "um" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O número que representa uma unidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho um carro novo."

    "Tôi có một chiếc xe hơi mới."

  • "Só preciso de um minuto."

    "Tôi chỉ cần một phút."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Número cardinal. Usado para contar e indicar quantidade singular.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) uns
Eu tenho uns livros novos.
(Tôi có vài cuốn sách mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) umzinho
Quero só umzinho.
(Tôi chỉ muốn một cái nhỏ thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)