(Vị trí top_banner)
Hình minh họa animar
B1
Verbo B1 Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

animar

[ɐ.niˈmaɾ]
làm cho sống động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "animar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dar vida, energia ou vivacidade a algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên sống động, chân thực hoặc thú vị; truyền sức sống hoặc năng lượng cho cái gì đó; hồi sinh ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A música animou a festa."

    "Âm nhạc làm cho bữa tiệc trở nên sống động."

  • "Estou a tentar animar o meu amigo que está triste."

    "Tôi đang cố gắng làm cho bạn tôi vui lên vì anh ấy đang buồn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

revitalizar(tái sinh) vivificar(làm cho sống động) incentivar(khuyến khích)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu animo
Eu animo a festa com a minha música.
(Tôi khuấy động bữa tiệc bằng âm nhạc của mình.)
Tu animas
Ele/Você anima
Nós animamos
Eles/Vocês animam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu animei
Ele animou a equipa com um discurso motivacional.
(Anh ấy đã động viên đội bằng một bài phát biểu đầy động lực.)
Tu animaste
Ele/Você animou
Nós animámos
Eles/Vocês animaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu animava
Antigamente, eu animava festas de aniversário.
(Ngày xưa, tôi thường khuấy động các bữa tiệc sinh nhật.)
Tu animavas
Ele/Você animava
Nós animávamos
Eles/Vocês animavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu animavas sempre as festas de aniversário com as tuas palhaçadas."
    Khi còn bé, cậu luôn làm náo động các bữa tiệc sinh nhật với những trò hề của mình.
    Động từ 'animar' chia ở Pretérito Imperfeito ngôi 'tu' (eras criança, tu animavas). Dùng 'tu' vì ngữ cảnh thân mật. 'Animavas' là dạng chia của 'animar' ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi thứ hai số ít (tu). 'As festas' (những bữa tiệc) được xác định rõ.
  • "Antes de a banda se tornar famosa, eles animavam os bares locais com a sua música."
    Trước khi ban nhạc trở nên nổi tiếng, họ thường khuấy động các quán bar địa phương bằng âm nhạc của mình.
    Động từ 'animar' chia ở Pretérito Imperfeito ngôi 'eles' (eles animavam). 'Animavam' là dạng chia của 'animar' ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi thứ ba số nhiều (eles). Lưu ý cách sử dụng giới từ 'com' (với) để chỉ phương tiện.
  • "Eu animava-me sempre quando via os meus amigos depois de tanto tempo."
    Tôi luôn cảm thấy phấn chấn khi gặp lại bạn bè sau một thời gian dài.
    Động từ 'animar-se' (đại từ phản thân) chia ở Pretérito Imperfeito ngôi 'eu' (Eu animava-me). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ ('animava-me') theo quy tắc Enclisis. 'Animava-me' là dạng chia của 'animar-se' ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi thứ nhất số ít (eu).
Động từ phản thân
  • "Eu animo-me sempre quando ouço boa música portuguesa. Ajuda-me a estar mais feliz e a ter mais energia."
    Tôi luôn thấy phấn chấn khi nghe nhạc Bồ Đào Nha hay. Nó giúp tôi vui hơn và tràn đầy năng lượng hơn.
    Động từ 'animar-se' được dùng như một động từ phản thân, nghĩa là tự làm cho bản thân phấn chấn. 'Animo-me' là dạng chia ở ngôi thứ nhất số ít thì Presente do Indicativo. Lưu ý cách dùng 'ajuda-me a estar' (giúp tôi ở trạng thái).
  • "Tu animas-te muito facilmente com as vitórias do teu clube de futebol. Estás sempre a festejar!"
    Bạn rất dễ phấn khích với những chiến thắng của câu lạc bộ bóng đá của bạn. Bạn luôn ăn mừng!
    'Animar-te' là dạng phản thân chia ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás sempre a festejar!' là một ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục (luôn ăn mừng).
  • "Ele anima-se a trabalhar quando sabe que vai receber um bónus no final do mês. Isso ajuda-o a estar mais motivado."
    Anh ấy cảm thấy hăng hái làm việc khi biết rằng anh ấy sẽ nhận được tiền thưởng vào cuối tháng. Điều đó giúp anh ấy có động lực hơn.
    'Anima-se' là dạng phản thân chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Ajuda-o a estar mais motivado' sử dụng cấu trúc 'ajudar + pronome + a + infinitivo', và 'estar mais motivado' diễn tả trạng thái có động lực hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)