revitalizar
[ʁɨ.vi.tɐ.liˈzaɾ]
hồi sinh
Independente (B2)
Significado "revitalizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar algo ou alguém mais forte, ativo ou próspero; dar nova vida ou energia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở lại trạng thái khỏe mạnh, năng động hoặc thịnh vượng; hồi sinh.
Exemplos (Ví dụ)
"O investimento estrangeiro ajudou a revitalizar a economia local."
"Đầu tư nước ngoài đã giúp hồi sinh nền kinh tế địa phương."
"Estão a revitalizar o centro histórico da cidade."
"Họ đang hồi sinh trung tâm lịch sử của thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Atenção à colocação dos clíticos. Exemplo: Revitalizá-lo após a doença.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revitalizo |
Eu revitalizo o meu jardim todos os anos.
(Tôi làm mới khu vườn của mình mỗi năm.) |
| Tu | revitalizas | |
| Ele/Você | revitaliza | |
| Nós | revitalizamos | |
| Eles/Vocês | revitalizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revitalizei |
Eles revitalizaram o centro histórico da cidade.
(Họ đã hồi sinh trung tâm lịch sử của thành phố.) |
| Tu | revitalizaste | |
| Ele/Você | revitalizou | |
| Nós | revitalizámos | |
| Eles/Vocês | revitalizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | revitalizava |
Quando era jovem, revitalizava os meus brinquedos estragados.
(Khi còn trẻ, tôi thường làm mới những món đồ chơi hư hỏng của mình.) |
| Tu | revitalizavas | |
| Ele/Você | revitalizava | |
| Nós | revitalizávamos | |
| Eles/Vocês | revitalizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu revitalizas a comunidade local com os teus projetos."Bạn (ngôi thân mật) làm sống lại cộng đồng địa phương bằng các dự án của mình.Động từ 'revitalizar' được chia ở thì 'Presente do Indicativo' (Hiện tại đơn) ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'), dùng cho văn phong thân mật. Đây là một hành động mang tính chất thường xuyên hoặc là đặc điểm của chủ thể.
-
"Nós revitalizamos sempre as nossas velhas tradições durante os festivais."Chúng tôi luôn làm sống lại những truyền thống cũ của mình trong các lễ hội.Động từ 'revitalizar' được chia ở thì 'Presente do Indicativo' (Hiện tại đơn) ở ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós'). Câu này diễn tả một hành động mang tính chất lặp đi lặp lại hoặc một thói quen.
-
"O senhor revitaliza a equipa com a sua liderança inspiradora."Ông/Ngài (ngôi trang trọng) làm sống lại đội ngũ bằng sự lãnh đạo đầy cảm hứng của mình.Động từ 'revitalizar' được chia ở thì 'Presente do Indicativo' (Hiện tại đơn) ở ngôi thứ ba số ít, tương ứng với danh xưng lịch sự 'O senhor'. Câu này mô tả một đặc điểm hoặc khả năng của chủ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
