(Vị trí top_banner)
Hình minh họa excêntrico
B1
Adjectivo (Masculino) B1 Tính cách/Hành vi

excêntrico

/ɛʃˈsɛ̃tɾiku/
lập dị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "excêntrico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem se desvia das normas ou padrões de comportamento considerados normais ou convencionais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lập dị, khác thường, kỳ quái, có những hành vi hoặc quan điểm khác biệt so với số đông và thường được coi là hơi kỳ lạ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu vizinho é um homem excêntrico; ele está sempre a usar roupas estranhas."

    "Người hàng xóm của tôi là một người lập dị; anh ấy luôn mặc quần áo kỳ lạ."

  • "Ela tem ideias excêntricas sobre tudo."

    "Cô ấy có những ý tưởng lập dị về mọi thứ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi dùng cho giống cái, đổi thành 'excêntrica'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) excêntricos
Conheci alguns excêntricos em Lisboa.
(Tôi đã gặp một vài người lập dị ở Lisboa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) excêntriquinho
Ele é um excêntriquinho, mas com um bom coração.
(Anh ấy hơi lập dị một chút, nhưng có một trái tim nhân hậu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)