(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anseio
B2
Noun Masculino B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

anseio

[ɐ̃ˈsɐj.u]
sự mong mỏi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anseio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desejo veemente; aspiração intensa; saudade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khao khát, mong mỏi, nhớ nhung da diết một điều gì đó hoặc ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O anseio por um futuro melhor motivou-o a trabalhar arduamente."

    "Sự mong mỏi về một tương lai tốt đẹp hơn đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ."

  • "Sinto um anseio profundo pela minha terra natal quando estou longe."

    "Tôi cảm thấy một sự mong mỏi sâu sắc về quê hương mình khi tôi ở xa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) anseios
Os seus anseios são compreensíveis.
(Những khát vọng của anh ấy/cô ấy đều dễ hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) anseiozinho
Ele tem um anseiozinho por viajar.
(Anh ấy/Cô ấy có một khao khát nhỏ được đi du lịch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O meu anseio por um futuro melhor é maior do que o teu, e estou a lutar para o alcançar."
    Khát vọng của tôi về một tương lai tốt đẹp hơn lớn hơn của bạn, và tôi đang đấu tranh để đạt được nó.
    So sánh hơn (maior do que). 'Estar a lutar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Entre todos os meus anseios, o de viajar pelo mundo é o mais forte. Ando a sonhar com isso todos os dias."
    Trong tất cả những khát vọng của tôi, khát vọng được du lịch khắp thế giới là mạnh mẽ nhất. Tôi đang mơ về điều đó mỗi ngày.
    So sánh nhất tuyệt đối (o mais forte). 'Ando a sonhar' cũng diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Entre todos' – trong tất cả.
  • "Os anseios dela são tão profundos quanto os meus, mas ela não os está a expressar. Dá-me pena vê-la assim."
    Những khát vọng của cô ấy sâu sắc như của tôi, nhưng cô ấy không bày tỏ chúng. Tôi thấy tiếc khi thấy cô ấy như vậy.
    So sánh ngang bằng (tão profundos quanto). 'Não os está a expressar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), lưu ý vị trí đại từ 'os' (proclisis). 'Dá-me pena' - cấu trúc với enclisis (đại từ đặt sau động từ) phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se pudesse realizar o teu maior anseio, fá-lo-ia sem hesitar."
    Nếu tôi có thể hiện thực hóa khát khao lớn nhất của bạn (tu), tôi sẽ làm điều đó mà không do dự.
    Ở đây, 'fá-lo-ia' là động từ 'fazer' (làm) ở dạng Conditionnel (thể điều kiện) với mesóclise. Đại từ 'o' (lo) được đặt giữa thân động từ và hậu tố 'ia', ám chỉ 'o teu maior anseio' (khát khao lớn nhất của bạn). Ngôi 'Tu' được sử dụng gián tiếp qua 'teu' (của bạn). Đây là một hành động giả định, không phải đang diễn ra, nên không dùng 'estar a + infinitivo'.
  • "Embora sintas muitos anseios, lembra-te: amanhã, dedicar-me-ei a ajudar-te a alcançá-los todos."
    Mặc dù bạn (tu) có nhiều khát khao, hãy nhớ rằng: ngày mai, tôi sẽ dành hết mình để giúp bạn đạt được tất cả chúng.
    'dedicar-me-ei' là động từ 'dedicar' (cống hiến/dành hết mình) ở dạng Futuro Simples (thì tương lai đơn) với mesóclise. Đại từ phản thân 'me' được đặt giữa thân động từ và hậu tố 'ei'. Các động từ 'sintas' và 'lembra-te' đều được chia ở ngôi 'Tu'. 'Lembra-te' sử dụng enclise (đại từ đặt sau động từ) chuẩn Châu Âu. Đây là hành động trong tương lai, không phải đang diễn ra, nên không dùng 'estar a + infinitivo'.
  • "Sei que estás a passar por um período de grandes anseios; sê paciente, porque resolver-to-ei esses desafios em breve."
    Tôi biết bạn (tu) đang trải qua một giai đoạn với nhiều khát khao lớn; hãy kiên nhẫn, vì tôi sẽ giải quyết những thách thức đó cho bạn sớm thôi.
    'estás a passar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás'). 'resolver-to-ei' là động từ 'resolver' (giải quyết) ở dạng Futuro Simples với mesóclise. Đại từ kép 'to' (từ 'te' cho bạn và 'o' cho những thách thức đó) được đặt giữa thân động từ và hậu tố 'ei'. 'sê' là dạng mệnh lệnh cách của động từ 'ser' (thì/là/ở) dành cho ngôi 'Tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu sei que tu tens um grande anseio por viajar pelo mundo e conhecer novas culturas. Vejo que estás a trabalhar arduamente para alcançá-lo."
    Tôi biết bạn có một khát khao lớn được đi du lịch khắp thế giới và khám phá những nền văn hóa mới. Tôi thấy bạn đang làm việc chăm chỉ để đạt được điều đó.
    'Tens' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Ela expressa os seus anseios através da pintura. Todos os dias, está a dedicar horas à sua arte."
    Cô ấy thể hiện những khát vọng của mình thông qua hội họa. Mỗi ngày, cô ấy dành hàng giờ cho nghệ thuật của mình.
    'Expressa' là dạng chia của động từ 'expressar' (thể hiện) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'ela' (cô ấy). 'Estar a dedicar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh tính liên tục của hành động 'dedicar' (dành). Vị trí của 'os' trước 'seus' là chuẩn PT-PT.
  • "Nós partilhamos os mesmos anseios por um futuro melhor. Estamos a lutar juntos para construir uma sociedade mais justa."
    Chúng tôi chia sẻ những khát khao giống nhau về một tương lai tốt đẹp hơn. Chúng tôi đang cùng nhau đấu tranh để xây dựng một xã hội công bằng hơn.
    'Partilhamos' là dạng chia của động từ 'partilhar' (chia sẻ) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Estamos a lutar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', biểu thị một hành động đang diễn ra liên tục và có mục đích rõ ràng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)