antipatia
/ɐ̃.ti.pɐˈti.ɐ/
sự không thích
Intermediário (B1)
Significado "antipatia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aversão instintiva e irracional; aversão ligeira ou desgosto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không thích, ác cảm; sự ghê tởm nhẹ.
Exemplos (Ví dụ)
"Sinto uma antipatia inexplicável por ele."
"Tôi cảm thấy một sự không thích không thể giải thích được đối với anh ta."
"Não consigo disfarçar a minha antipatia por pessoas arrogantes."
"Tôi không thể che giấu sự không thích của mình đối với những người kiêu ngạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | antipatias |
As antipatias entre os dois grupos eram evidentes.
(Sự ác cảm giữa hai nhóm là hiển nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | antipatiázinha |
Não precisa ter tanta antipatiázinha com ele.
(Bạn không cần phải quá ác cảm với anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, sentirás uma antipatia inexplicável por aquele colega novo, tu verás."Ngày mai, bạn sẽ cảm thấy một sự ác cảm khó giải thích với đồng nghiệp mới đó, bạn sẽ thấy.Sử dụng 'sentirás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). Đại từ 'tu' được sử dụng cho sự thân mật. 'verás' cũng ở thì tương lai đơn ngôi 'tu'.
-
"No futuro, a sociedade terá cada vez mais antipatia por líderes corruptos e mentirosos; estarão a exigir responsabilidade."Trong tương lai, xã hội sẽ ngày càng ác cảm với những nhà lãnh đạo tham nhũng và dối trá; họ sẽ yêu cầu trách nhiệm.'terá' (Futuro do Indicativo, ngôi 'ele/ela/você' - ở đây chỉ 'sociedade'). 'estarão a exigir' (Futuro do Indicativo kết hợp 'estar a...' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai).
-
"Se não mudares a tua atitude, os teus amigos sentirão antipatia por ti e acabarão por te evitar; já te estou a avisar."Nếu bạn không thay đổi thái độ của mình, bạn bè của bạn sẽ cảm thấy ác cảm với bạn và cuối cùng sẽ tránh bạn; tôi đang cảnh báo bạn trước.'sentirão' (Futuro do Indicativo, ngôi 'eles/elas' - ở đây chỉ 'os teus amigos'). 'estou a avisar' (Presente do Indicativo kết hợp 'estar a...' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra ở hiện tại và có ảnh hưởng đến tương lai được nhắc tới).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a conhecer a minha antipatia, se não estivesse a tentar ser educado."Tôi sẽ cho bạn thấy sự ác cảm của tôi, nếu tôi không cố gắng cư xử lịch sự.Sử dụng 'Dar-te-ia' (Mesóclise) - dạng Conditional của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu', kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Estar a tentar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Dir-lhe-íamos que a nossa antipatia por ele estava a crescer, mas tememos magoá-lo."Chúng tôi sẽ nói với anh ấy rằng sự ác cảm của chúng tôi dành cho anh ấy đang tăng lên, nhưng chúng tôi sợ làm tổn thương anh ấy.'Dir-lhe-íamos' (Mesóclise) - dạng Conditional của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi 'nós' (chúng tôi), kết hợp với đại từ 'lhe' (anh ấy/cô ấy). 'Estar a crescer' là cấu trúc Continuous Aspect.
-
"Mostrar-vos-ei as minhas antipatias quando estivermos a trabalhar juntos por mais tempo."Tôi sẽ cho các bạn thấy những ác cảm của tôi khi chúng ta làm việc cùng nhau lâu hơn.'Mostrar-vos-ei' (Mesóclise) - dạng Future của động từ 'mostrar' (cho thấy) ở ngôi 'vós' (các bạn), kết hợp với đại từ 'vos' (các bạn). 'Estivermos a trabalhar' là cấu trúc Continuous Aspect ở Subjunctive Mood.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu não consigo explicar a antipatia que sinto por ele."Tôi không thể giải thích được sự ác cảm mà tôi dành cho anh ta.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) được ngầm hiểu là chủ ngữ của động từ 'sinto' (tôi cảm thấy). Trong tiếng Bồ Đào Nha, chủ ngữ thường được lược bỏ khi đã rõ ràng.
-
"Tu mostraste logo a tua antipatia por ela, foi muito óbvio."Cậu đã thể hiện ngay sự ác cảm của mình đối với cô ấy, điều đó rất rõ ràng.Đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn - thân mật) là chủ ngữ của động từ 'mostrar' ở thì quá khứ 'mostraste'. Đây là cách chia động từ chuẩn cho ngôi 'tu' ở Bồ Đào Nha.
-
"Eles tentam disfarçar as suas antipatias na reunião, mas nós percebemos tudo."Họ cố gắng che giấu những ác cảm của mình trong cuộc họp, nhưng chúng tôi nhận ra cả.Đại từ nhân xưng số nhiều 'Eles' (họ) và 'nós' (chúng tôi) lần lượt là chủ ngữ cho các động từ 'tentam' và 'percebemos'. Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều 'antipatias'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A antipatia que ele sente pelo vizinho é tão forte que o impede de ser cordial."Sự ác cảm mà anh ấy dành cho người hàng xóm mạnh đến nỗi nó ngăn cản anh ấy cư xử tử tế.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'antipatia'. 'Sente' là động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele). Lưu ý cách dùng 'o impede' (đại từ 'o' đặt trước động từ vì có 'que').
-
"Aquelas são as pessoas a quem demonstraste antipatia no jantar de ontem; devias desculpar-te para evitar mais problemas."Đó là những người mà bạn đã thể hiện sự ác cảm trong bữa tối hôm qua; bạn nên xin lỗi để tránh thêm rắc rối.'A quem' là đại từ quan hệ, được sử dụng vì nó bổ nghĩa cho người ('pessoas'). 'Demonstraste' là động từ 'demonstrar' chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ (Pretérito Perfeito do Indicativo). 'Desculpar-te' (tự xin lỗi mình) với vị trí đại từ 'te' phía sau động từ do bắt đầu mệnh lệnh khẳng định.
-
"A antipatia, cuja origem desconheço, está a afetar o ambiente de trabalho. Estou a tentar resolver a situação."Sự ác cảm, mà tôi không biết nguồn gốc, đang ảnh hưởng đến môi trường làm việc. Tôi đang cố gắng giải quyết tình hình.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (antipatia cuja origem: sự ác cảm mà nguồn gốc của nó). 'Está a afetar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estou a tentar' cũng tương tự: tôi đang cố gắng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
