(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antipático
B1
Adjetivo Masculino B1 Giao tiếp xã hội

antipático

/ɐ̃.tiˈpa.ti.ku/
không thân thiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "antipático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é simpático; que demonstra aversão ou desagrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thân thiện; không tử tế hoặc dễ chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi muito antipático comigo."

    "Anh ấy rất không thân thiện với tôi."

  • "Não sejas antipático com os teus colegas!"

    "Đừng có khó chịu với đồng nghiệp của bạn!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

simpático(thân thiện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả tính cách.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) antipáticos
Os vizinhos são antipáticos.
(Những người hàng xóm thật khó ưa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) antipatiquinho
Ele é um bocadinho antipatiquinho.
(Anh ấy hơi khó ưa một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Não sejas antipático, diz-me o que estás a pensar!"
    Đừng có khó ưa, nói cho tao biết mày đang nghĩ gì đi!
    Câu mệnh lệnh 'Não sejas' (đừng) chia theo ngôi 'tu' (thân mật). 'Diz-me' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với đại từ 'me' (tao/tôi). 'Estás a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (mày đang nghĩ).
  • "Porque é que te mostras tão antipático quando estou a tentar ajudar-te?"
    Sao mày lại tỏ ra khó ưa như vậy khi tao đang cố gắng giúp mày?
    'Te mostras' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với đại từ 'te' (mày). 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tao đang cố).
  • "Mostra-te menos antipático e talvez consigas fazer amigos, sabes?"
    Bớt khó ưa đi rồi may ra mày mới có bạn, hiểu không?
    'Mostra-te' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với đại từ 'te' (mày) trong câu mệnh lệnh khẳng định. Chia động từ theo ngôi 'tu' (thân mật).
(Vị trí vocab_tab4_inline)