(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apalpar
B2
verbo transitivo B2 Pháp luật, An ninh

apalpar

/ɐ.paɫˈpaɾ/
kiểm tra người
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apalpar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tocar ou sentir com a mão; procurar ou reconhecer alguma coisa pelo tato.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiểm tra nhanh ai đó bằng cách vỗ hoặc lướt tay qua người họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O polícia apalpou o suspeito à procura de armas."

    "Cảnh sát đã kiểm tra người nghi phạm để tìm vũ khí."

  • "Antes de entrar no estádio, fui apalpado por um segurança."

    "Trước khi vào sân vận động, tôi đã bị một nhân viên an ninh kiểm tra người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Apalpar-me, Apalpar-te, Apalpá-lo/a, Apalpar-nos, Apalpá-vos, Apalpá-los/as

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu apalpo
Eu apalpo o tecido para sentir a textura.
(Tôi sờ vào vải để cảm nhận kết cấu.)
Tu apalpas
Ele/Você apalpa
Nós apalpamos
Eles/Vocês apalgam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apalpei
Ontem, apalpei a parede para encontrar a rachadura.
(Hôm qua, tôi sờ vào tường để tìm vết nứt.)
Tu apalpaste
Ele/Você apalpou
Nós apalpámos
Eles/Vocês apalparam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu apalpava
Quando era criança, apalpava os brinquedos novos para sentir a diferença.
(Khi còn nhỏ, tôi sờ vào đồ chơi mới để cảm nhận sự khác biệt.)
Tu apal্পavas
Ele/Você apalpava
Nós apalpávamos
Eles/Vocês apalpavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, quando estiveres no mercado, apalparás os melões para ver se estão maduros."
    Ngày mai, khi bạn ở chợ, bạn sẽ sờ các quả dưa để xem chúng có chín không.
    Sử dụng 'apalpar' (sờ, mó) chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu'. Động từ 'estar' (estar a...) được chia ở Futuro do Conjuntivo ('estiveres') vì phụ thuộc vào 'quando'. Hành động 'apalpar' xảy ra sau nên dùng Futuro do Indicativo ('apalparás').
  • "No futuro, os médicos apalparão os tumores com mais precisão usando tecnologia avançada."
    Trong tương lai, các bác sĩ sẽ sờ các khối u chính xác hơn bằng cách sử dụng công nghệ tiên tiến.
    'Apalparão' là dạng chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'apalpar' trong thì Futuro do Indicativo. Ví dụ này minh họa việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ việc sờ, mó (apalpar).
  • "Se fores ao museu, apalparás a réplica da escultura, mesmo sabendo que não é permitido, apenas para sentires a textura."
    Nếu bạn đến bảo tàng, bạn sẽ sờ vào bản sao của bức tượng, ngay cả khi biết rằng điều đó không được phép, chỉ để cảm nhận kết cấu.
    Sử dụng 'apalparás' (ngôi 'tu' - Futuro do Indicativo) trong mệnh đề chính. Mệnh đề điều kiện sử dụng Futuro do Conjuntivo ('fores'). Câu này nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra dù biết là không được phép. 'Apalpar' ở đây diễn tả hành động sờ để cảm nhận.
Động từ phản thân
  • "Tu estás a apalpar-te para ver se tens febre, não estás?"
    Bạn đang sờ soạng khắp mình để xem có bị sốt không, phải không?
    Sử dụng 'estar a + apalpar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'apalpar' theo quy tắc enclisis.
  • "Eles começaram a apalpar-se à procura das chaves no escuro."
    Họ bắt đầu sờ soạng lẫn nhau để tìm chìa khóa trong bóng tối.
    Động từ 'apalpar-se' ở dạng phản thân lẫn nhau (recíproco). Cấu trúc 'começaram a apalpar-se' với đại từ 'se' gắn liền sau 'apalpar' do đứng sau động từ nguyên thể (infinitivo).
  • "Eu apalpo-me sempre depois de ir à praia para ter a certeza que não tenho areia em sítios estranhos."
    Tôi luôn tự sờ soạng mình sau khi đi biển để chắc chắn rằng không có cát ở những chỗ kỳ lạ.
    Đại từ 'me' đặt trước động từ 'apalpo' vì đầu câu. Sử dụng 'apalpo-me' (apalpar + se) để diễn tả hành động tự sờ soạng bản thân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)