aperitivo
/ɐ.pɨ.ɾi.ˈti.vu/
đồ ăn vặt
Básico (A2)
Significado "aperitivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena refeição ou bebida tomada antes ou entre as refeições principais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồ ăn vặt, thức ăn nhẹ; bữa ăn nhẹ giữa các bữa chính.
Exemplos (Ví dụ)
"Vamos tomar um aperitivo antes do jantar."
"Chúng ta hãy ăn nhẹ trước bữa tối nhé."
"Estou a preparar um aperitivo para os convidados."
"Tôi đang chuẩn bị một món ăn nhẹ cho khách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aperitivos |
Os aperitivos estavam deliciosos.
(Các món khai vị rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aperitivozinho |
Queria um aperitivozinho antes do jantar.
(Tôi muốn một chút khai vị trước bữa tối.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
