exíguo
/eˈzi.ɣu/
ngân sách eo hẹp
Independente (B2)
Significado "exíguo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
(relativo a algo fornecido ou disponível) muito pequeno ou insuficiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về cái gì đó được cung cấp hoặc có sẵn) rất nhỏ hoặc không đủ.
Exemplos (Ví dụ)
"O orçamento para este projeto é exíguo, o que nos obriga a ser criativos."
"Ngân sách cho dự án này eo hẹp, buộc chúng ta phải sáng tạo."
"Com um salário tão exíguo, é difícil conseguir poupar."
"Với một mức lương eo hẹp như vậy, thật khó để tiết kiệm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'exígua'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | exíguos |
Os recursos eram exíguos para cobrir todas as despesas.
(Các nguồn lực quá ít ỏi để trang trải tất cả các chi phí.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exiguinho |
Foi um exiguinho esforço, mas importante.
(Đó là một nỗ lực nhỏ bé, nhưng quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu achas que o nosso tempo para este projeto é exíguo."Bạn nghĩ rằng thời gian của chúng ta cho dự án này là quá ít/không đủ.Ở đây, 'achas' là động từ 'achar' (nghĩ, thấy) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu'. 'Exíguo' bổ nghĩa cho 'tempo'. Đây là cấu trúc câu đơn giản thể hiện một nhận định chung.
-
"Neste momento, tu estás a sentir que o apoio que recebes é exíguo."Hiện tại, bạn đang cảm thấy rằng sự hỗ trợ mà bạn nhận được là không đủ.'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' ở Hiện tại đơn. 'Recebes' là động từ 'receber' (nhận) chia ở Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu'.
-
"Eles dizem-nos sempre que o espaço onde trabalham é exíguo."Họ luôn nói với chúng tôi rằng không gian làm việc của họ rất chật hẹp/không đủ.'Dizem-nos' là sự kết hợp của động từ 'dizer' (nói) chia ở Hiện tại đơn cho ngôi 'Eles/Elas' (ngôi thứ ba số nhiều) và đại từ tân ngữ 'nos' (chúng tôi). Theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, khi động từ đứng ở đầu mệnh đề khẳng định hoặc sau một dấu chấm câu, đại từ tân ngữ sẽ được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (enclisis).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O tempo exíguo que me deste não foi suficiente para concluir a tarefa que me pediste para estar a fazer."Thời gian eo hẹp mà bạn cho tôi không đủ để hoàn thành nhiệm vụ mà bạn đã yêu cầu tôi đang làm.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'tempo exíguo'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'deste' là dạng quá khứ của động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu'.
-
"A ajuda exígua, cuja importância subestimei, permitiu-me terminar o projeto que julgava impossível de estar a concluir sozinho."Sự giúp đỡ ít ỏi, mà tôi đã đánh giá thấp tầm quan trọng của nó, đã cho phép tôi hoàn thành dự án mà tôi nghĩ là không thể tự mình hoàn thành.'cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, liên kết 'ajuda' với 'importância'. Cấu trúc 'estar a concluir' chỉ hành động đang được thực hiện. 'Permitiu-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu mệnh đề.
-
"A margem exígua de lucro, com que contávamos, não cobriu os custos inesperados que estavam a surgir durante a produção."Mức lợi nhuận ít ỏi, mà chúng tôi đã kỳ vọng vào, không đủ để trang trải các chi phí bất ngờ đang phát sinh trong quá trình sản xuất.'com que' là đại từ quan hệ kết hợp giới từ, thay thế cho 'margem exígua de lucro'. 'estavam a surgir' diễn tả hành động đang diễn ra ở quá khứ (Imperfect). 'Contávamos' là chia động từ ngôi 'nós' (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
