(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contratempo
B1
Substantivo Masculino B1 Chung

contratempo

[kõ.tɾɐˈtẽ.pu]
tình huống không may
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contratempo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Acontecimento ou situação imprevista e desagradável que causa dificuldades ou transtornos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hoàn cảnh hoặc tình huống đáng tiếc, không may mắn hoặc không mong muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tive um contratempo no trabalho e cheguei tarde a casa."

    "Tôi đã gặp một tình huống không may ở nơi làm việc và về nhà muộn."

  • "A chuva foi um contratempo para o nosso piquenique."

    "Cơn mưa là một tình huống không may cho buổi dã ngoại của chúng tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: contratempos. Thường được dùng để chỉ một tình huống gây ra sự chậm trễ hoặc khó khăn nhỏ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contratempos
Tivemos alguns contratempos durante a viagem.
(Chúng tôi đã gặp một vài trục trặc trong chuyến đi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contratempozinho
Foi só um contratempozinho, nada de grave.
(Chỉ là một chút trục trặc nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O contratempo com o autocarro está a atrasar-nos para a reunião. Espero que não nos cause muitos problemas."
    Sự cố với xe buýt đang làm chúng ta trễ cuộc họp. Tôi hy vọng nó không gây ra quá nhiều vấn đề cho chúng ta.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'contratempo' vì chỉ một sự cố cụ thể. Cấu trúc 'estar a atrasar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'nos' đặt trước động từ 'cause' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Um contratempo inesperado fê-lo perder o comboio para o Porto e agora está a tentar arranjar outra forma de lá chegar."
    Một sự cố bất ngờ khiến anh ấy lỡ chuyến tàu đến Porto và bây giờ anh ấy đang cố gắng tìm một cách khác để đến đó.
    Ở đây, 'Um' là mạo từ không xác định, chỉ một sự cố bất ngờ nói chung. 'Fê-lo' là ví dụ về enclisis (đại từ gắn sau động từ) với động từ 'fazer' ở thì quá khứ đơn. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tiveres algum contratempo durante a viagem, dá-me um telefonema, por favor. Estou a querer ajudar-te."
    Nếu bạn gặp bất kỳ sự cố nào trong chuyến đi, hãy gọi cho tôi một cuộc điện thoại nhé. Tôi đang muốn giúp bạn.
    Sử dụng 'algum contratempo' (một vài/bất kỳ sự cố nào). 'Dá-me' là enclisis, đại từ 'me' gắn vào động từ 'dar' khi bắt đầu mệnh lệnh. Lưu ý sử dụng 'teres' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu'). 'Estou a querer' diễn tả ý định giúp đỡ đang diễn ra và hướng tới tương lai gần. 'Ajudar-te' là enclisis (đại từ gắn vào sau động từ nguyên thể).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Surgiu-me um contratempo de última hora e não te posso encontrar hoje."
    Một sự cố bất ngờ vào phút cuối đã xảy ra với tôi và tôi không thể gặp bạn hôm nay.
    Động từ 'surgir' (xuất hiện) chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'um contratempo'. Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ 'surgiu' theo quy tắc ênclise. Lưu ý cách chia động từ 'poder' (có thể) ở ngôi 'tu' (te posso encontrar).
  • "Disse-lhe que estava a ter alguns contratempos com a organização da festa, mas ele não me acreditou."
    Tôi đã nói với anh ấy rằng tôi đang gặp một vài trục trặc với việc tổ chức bữa tiệc, nhưng anh ấy không tin tôi.
    'Disse-lhe' (nói với anh ấy/cô ấy) là một ví dụ khác về ênclise, với 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp. Cấu trúc 'estar a ter' (đang có) được sử dụng thay vì gerúndio kiểu Brazil. 'contratempos' ở dạng số nhiều.
  • "Se me tivesses dito que ias ter contratempos, ter-te-ia ajudado."
    Nếu bạn nói với tôi rằng bạn sẽ gặp những trục trặc, tôi đã giúp bạn.
    Đây là câu điều kiện loại 3. 'ter-te-ia ajudado' là thì condicional composto, với 'te' đặt giữa động từ auxiliar 'ter' và particípio passado 'ajudado'. Việc sử dụng 'ter' (chia ở thì pretérito imperfeito do conjuntivo: tivesses) kết hợp với 'ir a + infinitivo' (ias ter) diễn tả một hành động tương lai trong quá khứ (sẽ có trục trặc). 'dito' là particípio passado của 'dizer'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O contratempo que tiveste com o autocarro atrasou-te para a reunião, não foi?"
    Cái sự cố mà mày gặp với xe buýt đã làm mày trễ cuộc họp, đúng không?
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'contratempo'. Động từ 'tiveste' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Chú ý trật tự từ tự nhiên trong câu hỏi đuôi.
  • "O João, cujo carro avariou devido a um contratempo inesperado, está agora a tentar apanhar o comboio."
    João, người mà xe bị hỏng do một sự cố bất ngờ, giờ đang cố bắt tàu.
    'Cujo' biểu thị sự sở hữu (của João). 'Está a tentar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng 'apanhar o comboio' thay vì 'pegar o trem' (Brazil).
  • "Os contratempos com quem lidamos diariamente ensinam-nos a ser mais resilientes."
    Những sự cố mà chúng ta đối mặt hàng ngày dạy chúng ta cách trở nên kiên cường hơn.
    'Com quem' được sử dụng vì 'lidar' yêu cầu giới từ 'com' khi đi với người. 'Ensinam-nos' là một ví dụ về vị trí của đại từ tân ngữ (clitic placement): 'nos' đặt trước động từ vì nó không bắt đầu câu. (Proclisis)
(Vị trí vocab_tab4_inline)