aproveitamento
/ɐ.pɾu.vɐjˈta.mẽ.tu/
tận dụng
Intermediário (B1)
Significado "aproveitamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação ou efeito de aproveitar; utilização vantajosa; exploração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự sử dụng cái gì đó để tối đa hóa lợi thế hoặc lợi nhuận.
Exemplos (Ví dụ)
"O aproveitamento dos recursos naturais deve ser feito de forma sustentável."
"Việc tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên phải được thực hiện một cách bền vững."
"Estamos a estudar o melhor aproveitamento da energia solar."
"Chúng tôi đang nghiên cứu cách tận dụng năng lượng mặt trời tốt nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aproveitamentos |
Os aproveitamentos de energia renovável são essenciais para um futuro sustentável.
(Việc khai thác năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho một tương lai bền vững.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aproveitamentozinho |
Fiz um aproveitamentozinho dos restos da refeição para fazer uma sanduíche.
(Tôi đã tận dụng một chút đồ thừa từ bữa ăn để làm một chiếc bánh mì sandwich.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras estudante, o teu aproveitamento escolar era sempre muito bom."Khi còn là học sinh, thành tích học tập của em luôn rất tốt.Ở đây, 'eras' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser' (to be) được chia ở ngôi 'Tu'. 'Era' cũng là Pretérito Imperfeito của 'ser', dùng cho chủ ngữ 'o teu aproveitamento escolar' (nó). Câu diễn tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ.
-
"Os meus pais estavam sempre a procurar um maior aproveitamento dos recursos naturais."Ba mẹ tôi luôn cố gắng tìm cách khai thác tốt hơn các nguồn tài nguyên thiên nhiên.Cấu trúc 'estavam a procurar' là dạng Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo' (estavam a + procurar), thể hiện một hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại trong quá khứ, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Aproveitamento' ở đây có nghĩa là sự khai thác/tận dụng.
-
"Apesar de te esforçares, o teu aproveitamento no exame de Português não estava a ser o esperado."Mặc dù em đã cố gắng rất nhiều, nhưng thành tích của em trong kỳ thi tiếng Bồ Đào Nha đã không đạt được như mong đợi.Cấu trúc 'não estava a ser' là thì Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo' (estava a + ser), được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra trong quá khứ nhưng không hoàn thành như dự kiến. 'Te esforçares' là thì Infinitivo Pessoal, liên quan đến 'Tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o professor felicitou-te pelo bom aproveitamento que tiveste no exame final. Estava a dizer a todos que foste o melhor aluno da turma."Hôm qua, thầy giáo đã chúc mừng em vì em đã có kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ. Thầy ấy đang nói với mọi người rằng em là học sinh giỏi nhất lớp.Usamos 'te' porque estamos a falar com alguém de forma informal. 'Felicitar' no 'Pretérito Perfeito Simples' (felicitou). 'Estar a dizer' demonstra uma ação contínua no passado. 'Tiveste' é o 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'ter'.
-
"No ano passado, a empresa obteve um grande aproveitamento dos recursos naturais da região, mas não investiu em práticas sustentáveis. Estava a explorar sem pensar no futuro."Năm ngoái, công ty đã khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên của khu vực, nhưng không đầu tư vào các hoạt động bền vững. Họ đang khai thác mà không nghĩ đến tương lai.'Obteve' é o 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'obter'. 'Estar a explorar' indica uma ação contínua no passado. Observe o uso de 'dos' (de + os) para indicar posse.
-
"Quando eras criança, os teus pais sempre incentivaram o teu aproveitamento escolar. Estavam a esforçar-se para te dar uma boa educação e deram-te tudo o que precisavas."Khi em còn bé, ba mẹ em luôn khuyến khích sự tiến bộ trong học tập của em. Họ đang cố gắng để cho em một nền giáo dục tốt và đã cho em mọi thứ em cần.'Incentivaram' é o 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'incentivar'. 'Estar a esforçar-se' demonstra uma ação contínua no passado. 'Deram-te' é o 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'dar', com o pronome 'te' posicionado corretamente após o verbo ('enclise').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu aproveitamento escolar melhorou significativamente este semestre."Thành tích học tập của tôi đã cải thiện đáng kể trong học kỳ này.Sử dụng hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) 'meu' (của tôi) đứng trước danh từ 'aproveitamento' để chỉ sự sở hữu của người nói (ngôi thứ nhất số ít).
-
"Fico contente que o teu aproveitamento do curso esteja a ser tão bom."Tớ rất vui vì việc cậu tận dụng khóa học đang diễn ra tốt như vậy.Hạn định từ sở hữu 'teu' tương ứng với ngôi thân mật 'tu'. Cấu trúc 'esteja a ser' (estar a + infinitivo) là cách chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio kiểu Brazil.
-
"Os seus aproveitamentos dos recursos naturais devem ser sustentáveis, senhora engenheira."Thưa bà kỹ sư, các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên của bà phải mang tính bền vững.Trong ngữ cảnh trang trọng, hạn định từ sở hữu 'seus' (số nhiều) được dùng để chỉ sự sở hữu của 'A senhora'. Danh từ 'aproveitamentos' được dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều hoạt động khai thác/tận dụng khác nhau.
Thì Hiện tại đơn
-
"O aproveitamento dos estudantes nas disciplinas de exatas melhora a cada ano."Việc học tập (sự tận dụng kiến thức) của sinh viên trong các môn khoa học chính xác đang cải thiện mỗi năm.Câu này dùng thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) 'melhora' để diễn tả một sự thật hoặc xu hướng chung. Danh từ 'aproveitamento' được dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc hiệu quả học tập trong ngữ cảnh học thuật.
-
"Tu estás a fazer um bom aproveitamento das tuas férias para descansar?"Bạn đang tận dụng tốt kỳ nghỉ của mình để nghỉ ngơi phải không?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a fazer) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc hỏi về một tình huống hiện tại. 'Aproveitamento' ở đây có nghĩa là sự tận dụng.
-
"O professor sempre nos incentiva ao aproveitamento das novas tecnologias."Thầy giáo luôn khuyến khích chúng tôi tận dụng các công nghệ mới.Sử dụng danh xưng chung 'O professor' và thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) 'incentiva'. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt trước động từ (proclise) do sự hiện diện của trạng từ 'sempre' theo quy tắc đặt đại từ của Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a observar o aproveitamento dos alunos para melhorares as tuas aulas."Bạn đang quan sát sự tận dụng kiến thức của học sinh để cải thiện các bài học của mình.Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Aproveitamento' được dùng để chỉ sự tận dụng, khai thác kiến thức.
-
"Nós estamos a discutir os aproveitamentos energéticos das novas tecnologias."Chúng tôi đang thảo luận về việc khai thác năng lượng từ các công nghệ mới.Sử dụng đại từ 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'Estamos a discutir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Aproveitamentos' ở dạng số nhiều để chỉ các hình thức khai thác năng lượng khác nhau.
-
"Eles estão a analisar o aproveitamento dos recursos naturais na região e a propor soluções."Họ đang phân tích việc khai thác tài nguyên thiên nhiên trong khu vực và đề xuất các giải pháp.Sử dụng đại từ 'Eles' (họ) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'). 'Estão a analisar' và 'a propor' đều là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả các hành động đang tiến hành đồng thời. 'Aproveitamento' ở đây ám chỉ việc khai thác, sử dụng tài nguyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
