utilização
/utilizaˈsɐ̃w̃/
sự sử dụng
Intermediário (B1)
Significado "utilização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de utilizar; aproveitamento, emprego.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A utilização eficiente dos recursos é fundamental para o sucesso do projeto."
"Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
"Estou a verificar a utilização correta do equipamento."
"Tôi đang kiểm tra việc sử dụng đúng cách thiết bị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: utilizações.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | utilizações |
As utilizações da energia solar estão a aumentar.
(Việc sử dụng năng lượng mặt trời đang tăng lên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | utilizaçãozinha |
Foi só uma utilizaçãozinha breve da internet.
(Đó chỉ là một lần sử dụng internet ngắn gọn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
