aquecido
/ɐ.keˈsi.du/
phòng có hệ thống sưởi
Intermediário (B1)
Significado "aquecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um quarto que foi ou está a ser aquecido por um sistema de aquecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một căn phòng đã được làm ấm hoặc đang được làm ấm bởi một hệ thống sưởi.
Exemplos (Ví dụ)
"O quarto está bem aquecido."
"Phòng được sưởi ấm tốt."
"Preferimos um quarto aquecido durante o inverno."
"Chúng tôi thích một phòng có hệ thống sưởi trong mùa đông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aquecidos |
Os cobertores estavam aquecidos e fofos.
(Những chiếc chăn đã được làm ấm và mềm mại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aquecidinho |
O chá estava aquecidinho, perfeito para o tempo frio.
(Trà ấm ấm, hoàn hảo cho thời tiết lạnh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
