aquecimento
/ɐ.kʷe.siˈmẽ.tu/
hệ thống sưởi
Básico (A2)
Significado "aquecimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo ou sistema usado para aumentar ou manter a temperatura de um espaço ou edifício.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình hoặc hệ thống được sử dụng để tăng hoặc duy trì nhiệt độ của một phòng hoặc tòa nhà; hệ thống sưởi.
Exemplos (Ví dụ)
"O sistema de aquecimento central mantém a casa quente durante o inverno."
"Hệ thống sưởi trung tâm giữ cho ngôi nhà ấm áp suốt mùa đông."
"Estamos a instalar um novo sistema de aquecimento mais eficiente."
"Chúng tôi đang lắp đặt một hệ thống sưởi mới hiệu quả hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aquecimentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aquecimentos |
Os aquecimentos globais estão a afetar o planeta.
(Sự nóng lên toàn cầu đang ảnh hưởng đến hành tinh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aquecimentozinho |
Sinto um aquecimentozinho no meu coração quando te vejo.
(Tôi cảm thấy một chút ấm áp trong tim khi nhìn thấy bạn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
