vão
[ˈvɐ̃w]
cuộc tìm kiếm vô vọng
Independente (B2)
Significado "vão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem esperança ou probabilidade de sucesso; inútil.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô vọng; cảm thấy hoặc gây ra sự tuyệt vọng về khả năng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A busca por uma solução foi em vão."
"Cuộc tìm kiếm một giải pháp đã vô vọng."
"Os esforços para o salvar foram em vão."
"Những nỗ lực để cứu anh ấy đã vô vọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả một nỗ lực hoặc tìm kiếm không có kết quả.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vãos |
Os vãos de porta eram largos.
(Os vãos de porta eram largos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vãozinho |
Um vãozinho de escada.
(Um pequeno vão de escada.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
