(Vị trí top_banner)
Hình minh họa árduo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Chung

árduo

/ˈaɾ.ðwu/
con đường khó khăn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "árduo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que exige grande esforço ou habilidade para ser realizado, enfrentado ou compreendido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi um trabalho árduo, mas valeu a pena."

    "Đó là một công việc khó khăn, nhưng nó đáng giá."

  • "A escalada da montanha foi árdua e perigosa."

    "Việc leo núi rất khó khăn và nguy hiểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: árdua; dạng số nhiều giống đực: árduos; dạng số nhiều giống cái: árduas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) árduos
Os trabalhos árduos são recompensadores.
(Những công việc khó khăn sẽ được đền đáp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arduozinho
Foi um processo arduozinho, mas conseguimos.
(Đó là một quá trình hơi khó khăn, nhưng chúng tôi đã thành công.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O árduo trabalho já foi feito, e estou a colher os frutos do meu esforço."
    Công việc khó nhọc đã được hoàn thành, và tôi đang gặt hái thành quả từ nỗ lực của mình.
    Sử dụng 'foi feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'). 'Estar a colher' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Terias pensado que seria árduo, mas o problema já está resolvido."
    Bạn có lẽ đã nghĩ rằng nó sẽ khó khăn, nhưng vấn đề đã được giải quyết.
    'Resolvido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'. Cấu trúc 'terias pensado' (conditional perfect) diễn tả một giả định trong quá khứ.
  • "É árduo, eu sei, mas a verdade já foi dita. Agora, estás a lidar com as consequências."
    Tôi biết là khó khăn, nhưng sự thật đã được nói ra. Bây giờ, bạn đang đối mặt với những hậu quả.
    'Dita' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dizer'). 'Estás a lidar' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đương thời. Vị trí đại từ 'eu' đặt sau động từ để nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)