laborioso
/lɐ.βu.ɾiˈo.zu/
cặm cụi làm việc
Intermediário (B1)
Significado "laborioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que exige muito trabalho ou esforço; que demonstra persistência e dedicação no trabalho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là công việc vất vả, tầm thường hoặc tẻ nhạt.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem laborioso e está sempre a trabalhar arduamente."
"Anh ấy là một người đàn ông cần cù và luôn làm việc chăm chỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | laboriosos |
Os trabalhadores laboriosos completaram o projeto a tempo.
(Những người lao động cần cù đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | laboriosinho |
Ele é um rapaz laboriosinho.
(Cậu ấy là một chàng trai nhỏ nhắn cần cù.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu tão laborioso, invejo-te a capacidade de terminares sempre os projetos a tempo."Vì bạn rất siêng năng, tôi ghen tị với khả năng của bạn luôn hoàn thành các dự án đúng hạn.Sử dụng 'Sendo' (Gerúndio của 'Ser') để chỉ nguyên nhân. 'Invejo-te' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với đại từ 'te' (ngôi 'tu'). Động từ 'invejar' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu). 'A tempo' nghĩa là 'đúng hạn'.
-
"O meu avô, sempre laborioso, reformou-se há cinco anos, mas continua a dedicar-se ao jardim com paixão. Agora, ajuda-o a minha tia."Ông tôi, người luôn siêng năng, đã nghỉ hưu năm năm trước, nhưng vẫn tiếp tục cống hiến cho khu vườn với niềm đam mê. Bây giờ, dì tôi giúp ông ấy.'Continua a dedicar-se' là cấu trúc 'continuar a + infinitive', thể hiện hành động tiếp diễn. 'Ajuda-o' là ênclise với đại từ 'o' (ông ấy). 'A minha tia' là chủ ngữ nên động từ 'ajudar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Disse-me o chefe que, se fores laborioso, dar-te-ão uma promoção no final do ano. Estão a avaliar o teu desempenho."Sếp nói với tôi rằng, nếu bạn siêng năng, bạn sẽ được thăng chức vào cuối năm. Họ đang đánh giá hiệu suất của bạn.'Disse-me' là ênclise, đại từ 'me' đứng sau động từ 'disse'. 'Dar-te-ão' là ênclise ở thì tương lai (Futuro do Indicativo), đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ và đuôi thì tương lai. 'Estão a avaliar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
