área
ˈaɾiɐ
khu vực
Básico (A2)
Significado "área" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma extensão de terreno ou superfície com características específicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khu vực hoặc vùng có các đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta área é conhecida pela sua beleza natural."
"Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của nó."
"A área metropolitana do Porto é muito populosa."
"Khu vực đô thị Porto rất đông dân cư."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | áreas |
As áreas de lazer estão bem equipadas.
(Các khu vui chơi được trang bị tốt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | áreazinha |
Esta áreazinha é perfeita para um piquenique.
(Khu vực nhỏ này rất thích hợp cho một buổi dã ngoại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Esta é a nova área de responsabilidade. Descreve-a detalhadamente no teu relatório."Đây là khu vực trách nhiệm mới. Cậu hãy mô tả nó một cách chi tiết trong báo cáo của mình.Ngữ pháp: Ênclise được sử dụng trong câu mệnh lệnh khẳng định (cách dùng với ngôi 'tu'). Đại từ tân ngữ 'a' (nó, thay thế cho danh từ giống cái số ít 'área') được đặt sau động từ 'descreve' (mô tả đi), tạo thành 'descreve-a'.
-
"Quando o senhor chegou, mostrei-lhe a área de lazer do condomínio."Khi ông đến, tôi đã chỉ cho ông khu vực giải trí của khu chung cư.Ngữ pháp: Ênclise là quy tắc chuẩn trong mệnh đề chính khẳng định không có yếu tố thu hút đại từ đứng trước. Đại từ 'lhe' (cho ông/bà) được đặt sau động từ 'mostrei' (tôi đã chỉ) ở thì quá khứ đơn, tạo thành 'mostrei-lhe'.
-
"As áreas exteriores estão muito desarrumadas. Estou a organizá-las agora."Các khu vực bên ngoài rất bừa bộn. Tôi đang sắp xếp chúng bây giờ.Ngữ pháp: Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a organizar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Khi động từ ở dạng nguyên thể ('organizar') đi kèm đại từ tân ngữ ('as' - chúng), đại từ được đặt sau động từ (ênclise). Động từ nguyên thể sẽ mất đi chữ 'r' cuối và thêm 'l' trước đại từ, tạo thành 'organizá-las'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu entraste na área restrita sem autorização."Hôm qua, bạn đã đi vào khu vực hạn chế mà không được phép.'Entraste' là động từ 'entrar' chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi 'tu'. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Ở đây không dùng cấu trúc 'estar a entrar' vì hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"No ano passado, nós comprámos uma grande área de terreno para construir uma casa."Năm ngoái, chúng tôi đã mua một khu đất rộng lớn để xây nhà.'Comprámos' là động từ 'comprar' chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi 'nós'. Ở đây không dùng cấu trúc 'estamos a comprar' vì hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Eles delimitaram a área de construção e começaram a trabalhar logo de seguida."Họ đã khoanh vùng khu vực xây dựng và bắt đầu làm việc ngay sau đó.'Delimitaram' là động từ 'delimitar' chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi 'eles'. 'Começaram' là động từ 'começar' chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi 'eles'. Lưu ý cấu trúc 'estar a trabalhar' sẽ được dùng nếu hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua área de especialização é muito interessante. Podemos falar mais sobre ela?"Lĩnh vực chuyên môn của bạn rất thú vị. Chúng ta có thể nói thêm về nó không?Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) tương ứng với ngôi thân mật 'tu'. 'Tua' ở dạng giống cái, số ít để phù hợp với danh từ 'área'.
-
"O senhor precisa de ajuda para organizar as suas áreas de trabalho no escritório novo?"Thưa ông, ông có cần giúp đỡ sắp xếp các khu vực làm việc của mình ở văn phòng mới không ạ?Sử dụng hạn định từ sở hữu 'suas' (của ông/bà) khi dùng với danh xưng trang trọng 'O senhor'. 'Suas' ở dạng giống cái, số nhiều để phù hợp với danh từ 'áreas'.
-
"Neste momento, estou a delimitar a minha área de pesquisa para a tese de mestrado."Lúc này đây, tôi đang khoanh vùng lĩnh vực nghiên cứu của mình cho luận văn thạc sĩ.Câu sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a delimitar') để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Hạn định từ 'minha' (của tôi) phù hợp với danh từ số ít 'área'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Esta é a área onde os meus avós costumavam viver, a qual está agora a ser considerada para construção de um novo centro comercial."Đây là khu vực nơi ông bà tôi từng sống, khu vực mà hiện đang được xem xét để xây dựng một trung tâm thương mại mới.Uso de 'a qual' como pronome relativo, referindo-se a 'área'. A construção 'estar a ser considerada' indica o continuous aspect (hành động đang diễn ra) no passivo.
-
"A área que tu estás a estudar para o teu projeto de geografia é bastante vasta e diversificada."Khu vực mà bạn đang nghiên cứu cho dự án địa lý của bạn khá rộng lớn và đa dạng.Uso de 'que' como pronome relativo. Nota o uso de 'estás a estudar' (estar + a + infinitivo) para expressar ação contínua, e o uso de 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) com a conjugação verbal correta (estás).
-
"As áreas cujas fronteiras são mal definidas frequentemente levam a conflitos entre países vizinhos. Dá-me a tua opinião sobre isso."Các khu vực mà biên giới không được xác định rõ ràng thường dẫn đến xung đột giữa các quốc gia láng giềng. Hãy cho tôi ý kiến của bạn về điều đó.Uso de 'cujas' (số nhiều, giống cái) como pronome relativo possessivo, concordando com 'áreas'. 'Dá-me' demonstra a colocação pronominal correta (ênclise) no início da frase.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
