árido
ˈaɾidu
khô hạn
Intermediário (B1)
Significado "árido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
(relativo a clima ou região) que se caracteriza por grande escassez de água; seco.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về môi trường hoặc môi trường sống) chứa rất ít độ ẩm; khô hạn.
Exemplos (Ví dụ)
"O clima da região é muito árido, com pouca precipitação."
"Khí hậu của vùng này rất khô hạn, với lượng mưa ít."
"A paisagem árida estendia-se até onde a vista alcançava."
"Phong cảnh khô cằn trải dài đến tận tầm mắt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả môi trường hoặc môi trường sống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | áridos |
Os terrenos áridos são difíceis de cultivar.
(Những vùng đất khô cằn rất khó canh tác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aridinho |
Um clima aridinho pode ser agradável para alguns.
(Một khí hậu hơi khô cằn có thể dễ chịu đối với một số người.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante serem pacientes, pois as condições no terreno árido estão a dificultar o nosso trabalho."Điều quan trọng là các bạn phải kiên nhẫn, vì điều kiện trên vùng đất khô cằn đang gây khó khăn cho công việc của chúng ta.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'vocês' ẩn). 'Estar a dificultar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'No terreno árido' chỉ vùng đất khô cằn.
-
"Para poderes plantar as oliveiras, terás de preparar bem o solo árido."Để bạn có thể trồng cây ô liu, bạn sẽ phải chuẩn bị tốt vùng đất khô cằn.'Poderes' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. 'Terás de' (ter + infinitivo) diễn tả sự cần thiết hoặc tương lai gần. 'Solo árido' - đất khô cằn.
-
"Apesar de serem jovens, é fundamental estarem conscientes de que a vida numa região árida apresenta desafios únicos."Mặc dù còn trẻ, điều quan trọng là họ phải nhận thức được rằng cuộc sống ở một vùng đất khô cằn đặt ra những thách thức riêng.'Serem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles/elas'). 'Estarem conscientes' (estar + adj) - nhận thức được. 'Região árida' - vùng đất khô cằn.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O terreno árido foi coberto de areia, tornando-se quase impossível de cultivar. Estão a ser tomadas medidas para o reflorestar."Mảnh đất khô cằn đã bị phủ đầy cát, khiến cho việc canh tác gần như không thể. Các biện pháp đang được thực hiện để tái trồng rừng.Sử dụng 'coberto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'). 'Estão a ser tomadas' là dạng bị động của 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'tomar' chia ở ngôi 'eles/elas'.
-
"Tu tens visto como o clima árido tem afetado a produção de vinho nesta região? Está a ficar cada vez mais difícil."Bạn đã thấy khí hậu khô cằn ảnh hưởng đến việc sản xuất rượu vang ở vùng này như thế nào chưa? Nó đang trở nên ngày càng khó khăn.Sử dụng 'visto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver'). Ngôi 'Tu' đi với động từ 'ter' chia là 'tens'. 'Está a ficar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả quá trình trở nên như thế nào.
-
"A paisagem árida tinha sido escrita com a secura e a falta de esperança. Está a ser repensada a estratégia agrícola para combater a desertificação."Phong cảnh khô cằn đã được khắc họa bằng sự khô hạn và thiếu hy vọng. Chiến lược nông nghiệp đang được xem xét lại để chống lại sa mạc hóa.Sử dụng 'escrita' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'). 'Tinha sido escrita' là thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Está a ser repensada' là dạng bị động của 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động đang được thực hiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
