arquitetura
/ɐɾ.ki.teˈtu.ɾɐ/
thiết kế công trình
Intermediário (B1)
Significado "arquitetura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A arte e a ciência de projetar edifícios; o processo de criar desenhos e planos para a construção de um edifício.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghệ thuật và khoa học thiết kế các tòa nhà; quá trình tạo ra các bản vẽ và kế hoạch cho việc xây dựng một tòa nhà.
Exemplos (Ví dụ)
"A arquitetura moderna em Lisboa é fascinante. Estou a gostar muito de ver os novos edifícios."
"Kiến trúc hiện đại ở Lisbon thật hấp dẫn. Tôi đang rất thích ngắm nhìn những tòa nhà mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arquiteturas |
As arquiteturas modernas são impressionantes.
(Các kiến trúc hiện đại rất ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arquiteturazinha |
A arquiteturazinha da casa de bonecas é encantadora.
(Kiến trúc nhỏ của ngôi nhà búp bê thật quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A arquitetura gótica impressiona-me bastante pela sua grandiosidade."Kiến trúc Gothic gây ấn tượng mạnh với tôi nhờ sự hoành tráng của nó.Giải thích: "A arquitetura" là danh từ giống cái số ít, đi kèm với mạo từ xác định "A" và tính từ "gótica" (cũng ở dạng giống cái số ít) để có sự hòa hợp về giống và số. Đại từ "me" được đặt sau động từ ("impressiona-me") vì đây là câu khẳng định, không có từ phủ định hoặc trạng từ kéo đại từ lên trước theo chuẩn PT-PT.
-
"Estas arquiteturas contemporâneas estão a trazer novas ideias para o urbanismo português."Những kiến trúc đương đại này đang mang lại những ý tưởng mới cho quy hoạch đô thị Bồ Đào Nha.Giải thích: "Estas arquiteturas" là dạng giống cái số nhiều của danh từ "arquitetura", đi kèm với tính từ chỉ định "Estas" và tính từ "contemporâneas" (cũng ở dạng giống cái số nhiều) để đảm bảo sự hòa hợp. Cấu trúc "estão a trazer" là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) chuẩn Châu Âu.
-
"Tu estás a desenhar a arquitetura daquele novo edifício, não estás? É uma tarefa desafiante!"Bạn đang thiết kế kiến trúc của tòa nhà mới đó phải không? Đó là một nhiệm vụ đầy thử thách!Giải thích: Câu này dùng ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít thân mật) với chia động từ "estás" và cấu trúc "estar a desenhar" (đang thiết kế) theo chuẩn Bồ Đào Nha. "A arquitetura" ở đây là danh từ giống cái số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu percebes muito de arquitetura, não é? Estás a estudar para arquiteto?"Bạn hiểu biết nhiều về kiến trúc, phải không? Bạn đang học để trở thành kiến trúc sư à?Sử dụng 'Tu' vì đây là một cuộc trò chuyện thân mật. 'Estás a estudar' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT.
-
"Dá-me a tua opinião sobre esta arquitetura moderna. Achas que se integra bem na paisagem?"Cho mình ý kiến của bạn về kiến trúc hiện đại này đi. Bạn có nghĩ nó hòa nhập tốt vào cảnh quan không?'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Achas que' là cách chia động từ ngôi 'Tu'.
-
"Senhor Silva, a sua empresa é especialista em arquiteturas inovadoras. Poderia falar-nos um pouco sobre o vosso processo criativo?"Ông Silva, công ty của ông là chuyên gia về các kiến trúc đổi mới. Ông có thể nói cho chúng tôi một chút về quy trình sáng tạo của công ty ông không?Sử dụng 'Senhor' (O senhor) để thể hiện sự trang trọng. 'Vosso' tương ứng với 'của bạn' (số nhiều), dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Lưu ý 'Poderia falar-nos' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
