(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temporário
B1
adjectivo Masculino B1 Tổng quát

temporário

[tẽ.pu.ˈɾa.ɾiu]
tạm thời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "temporário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura por um tempo limitado; que não é permanente ou definitivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính chất tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể thay đổi sau này.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um acordo temporário."

    "Đây là một thỏa thuận tạm thời."

  • "Estou a trabalhar num projeto temporário."

    "Tôi đang làm việc trong một dự án tạm thời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular temporária
A licença é temporária.
(Giấy phép là tạm thời.)
Masculine Plural temporários
Os empregos são temporários.
(Những công việc này là tạm thời.)
Feminine Plural temporárias
As exposições são temporárias.
(Các cuộc triển lãm là tạm thời.)
Superlative (Tuyệt đối) temporaríssimo
O efeito foi temporaríssimo.
(Hiệu ứng này là cực kỳ tạm thời.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Este é um trabalho temporário, mas estou a dar o meu melhor. O contrato é temporário, mas a experiência é valiosa."
    Đây là một công việc tạm thời, nhưng tôi đang cố gắng hết sức. Hợp đồng là tạm thời, nhưng kinh nghiệm thì rất quý giá.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Este' (Đây là) và 'O' (Hợp đồng) để chỉ những thứ cụ thể. 'Estar a dar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. 'Meu' là tính từ sở hữu đi kèm với 'melhor'.
  • "Tens um emprego temporário? Que bom! Um emprego, mesmo que temporário, pode ajudar-te a ganhar experiência e a conhecer novas pessoas."
    Bạn có một công việc tạm thời à? Thật tốt! Một công việc, dù là tạm thời, có thể giúp bạn có thêm kinh nghiệm và làm quen với những người mới.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (Một) khi nói về một công việc nói chung. 'Ajudar-te' là ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ ('te') sau động từ (Enclisis) khi động từ ở dạng nguyên thể. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'.
  • "A loja está a contratar pessoal temporário para a época natalícia. Dá-se preferência a quem já tem experiência em vendas. É um trabalho temporário, mas bem remunerado."
    Cửa hàng đang tuyển dụng nhân viên tạm thời cho mùa Giáng Sinh. Ưu tiên cho những ai đã có kinh nghiệm bán hàng. Đó là một công việc tạm thời, nhưng được trả lương tốt.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' (Cửa hàng) khi nói về một cửa hàng cụ thể. 'Está a contratar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-se' là ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ ('se') trước động từ (Proclisis) khi bắt đầu một mệnh đề. 'Bem remunerado' sử dụng từ vựng phổ biến ở Bồ Đào Nha.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres honesto, porque o contrato temporário está a depender da tua integridade."
    Điều quan trọng là em phải trung thực, bởi vì hợp đồng tạm thời phụ thuộc vào sự chính trực của em.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a depender' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Para termos sucesso, precisamos de encarregar um gestor temporário que esteja a supervisionar os novos projetos."
    Để thành công, chúng ta cần giao cho một người quản lý tạm thời đang giám sát các dự án mới.
    Sử dụng 'termos' (Infinitivo Pessoal của 'ter' cho ngôi 'nós'). 'esteja a supervisionar' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở modo subjuntivo (vì phụ thuộc vào 'que').
  • "Dá-me a tua opinião honesta, para podermos tomar uma decisão sobre o trabalho temporário que estamos a oferecer."
    Hãy cho tôi ý kiến trung thực của bạn, để chúng ta có thể đưa ra quyết định về công việc tạm thời mà chúng tôi đang cung cấp.
    Cấu trúc 'Dá-me' (Enclisis, đại từ đứng sau động từ, bắt đầu câu mệnh lệnh). 'estamos a oferecer' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei um emprego temporário se estiveres a precisar de dinheiro."
    Tôi sẽ đề nghị cho cậu một công việc tạm thời nếu cậu đang cần tiền.
    Mesóclise 'Oferecer-te-ei' (Oferecer + te + -ei). 'Te' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) đặt giữa thân động từ 'Oferecer' và hậu tố thì tương lai '-ei'. Cấu trúc 'estiveres a precisar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), sử dụng o infinitivo ('precisar').
  • "Dar-se-ia um contrato temporário àquele trabalhador, caso ele estivesse a desempenhar bem as suas funções."
    Người công nhân kia sẽ được trao một hợp đồng tạm thời, nếu anh ta đang thực hiện tốt các chức năng của mình.
    Mesóclise 'Dar-se-ia' (Dar + se + -ia). 'Se' là đại từ phản thân đặt giữa thân động từ 'Dar' và hậu tố thì điều kiện '-ia'. Cấu trúc 'estivesse a desempenhar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect), sử dụng o infinitivo ('desempenhar').
  • "Acredito que arranjar-se-á um posto temporário para ti neste departamento se continuares a demonstrar interesse."
    Tôi tin rằng một vị trí tạm thời sẽ được thu xếp cho bạn trong bộ phận này nếu bạn tiếp tục thể hiện sự quan tâm.
    Mesóclise 'arranjar-se-á' (arranjar + se + -á). 'Se' là đại từ phản thân đặt giữa thân động từ 'arranjar' và hậu tố thì tương lai '-á'. 'Continuares a demonstrar' diễn tả hành động tiếp diễn (continuous aspect), sử dụng o infinitivo ('demonstrar').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Este trabalho é temporário, tu estás a ajudar-me só por uns meses, certo?"
    Công việc này là tạm thời, bạn đang giúp tôi chỉ trong vài tháng, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a ajudar-me' là Continuous Aspect, cho thấy hành động đang diễn ra (giúp đỡ). 'Ajudar-me' thể hiện Enclisis (vị trí đại từ sau động từ) vì đầu câu.
  • "A situação é temporária, não te preocupes. Vais ver que tudo se resolve depressa."
    Tình hình chỉ là tạm thời, đừng lo lắng. Bạn sẽ thấy mọi thứ sẽ giải quyết nhanh thôi.
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ của 'Tu') với 'preocupes' (chia động từ ngôi 2 số ít) cho thấy sự thân mật. 'Não te preocupes' (Proclisis - đại từ đặt trước động từ) là cấu trúc phủ định thông thường trong PT-PT.
  • "O contrato é temporário, mas a senhora tem a oportunidade de mostrar o seu valor. Depois, talvez possamos oferecer um contrato permanente."
    Hợp đồng là tạm thời, nhưng bà có cơ hội để thể hiện giá trị của mình. Sau đó, có lẽ chúng tôi có thể đề nghị một hợp đồng vĩnh viễn.
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba lịch sự) để thể hiện sự trang trọng, bởi vì đây là một tình huống công việc. Động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít tương ứng (tem). Vì đây là giao tiếp lịch sự, nên việc dùng 'Você' sẽ không phù hợp bằng 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)