arrumação
[ɐ.ʁu.maˈsa.ũ]
sự gọn gàng
Básico (A2)
Significado "arrumação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação de arrumar; ato de colocar em ordem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự gọn gàng; sự ngăn nắp; tính sạch sẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"A arrumação da casa é essencial para um ambiente agradável."
"Sự gọn gàng của ngôi nhà là điều cần thiết cho một môi trường dễ chịu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: arrumações. Muitos substantivos terminados em '-ão' formam o plural em '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arrumações |
As arrumações de primavera são uma tarefa essencial.
(Việc dọn dẹp mùa xuân là một nhiệm vụ cần thiết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arrumaçãozinha |
Fiz uma arrumaçãozinha na gaveta.
(Tôi đã dọn dẹp sơ qua cái ngăn kéo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
