(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrumado
A2
Adjetivo, Masculino A2 Tổng quát

arrumado

/ɐ.ʁuˈma.du/
ngăn nắp
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arrumado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está em ordem; organizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gọn gàng và có trật tự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O quarto dela está sempre arrumado."

    "Phòng của cô ấy luôn ngăn nắp."

  • "Ele é um homem muito arrumado."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất chỉnh tề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: arrumada (giống cái), arrumados (giống đực số nhiều), arrumadas (giống cái số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular arrumada
A casa está arrumada.
(Ngôi nhà được dọn dẹp ngăn nắp.)
Masculine Plural arrumados
Os livros estão arrumados na estante.
(Những cuốn sách được xếp gọn gàng trên kệ.)
Feminine Plural arrumadas
As roupas estão arrumadas nas gavetas.
(Quần áo được sắp xếp gọn gàng trong ngăn kéo.)
Superlative (Tuyệt đối) arrumadíssimo
O quarto está arrumadíssimo.
(Căn phòng cực kỳ ngăn nắp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O quarto do Pedro está sempre arrumado. Ele é muito organizado."
    Phòng của Pedro lúc nào cũng ngăn nắp. Anh ấy rất ngăn nắp.
    ‘Arrumado’ ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho ‘quarto’ (giống đực, số ít), do đó nó cũng ở giống đực, số ít. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn.
  • "As casas destas ruas são arrumadas. Nota-se que as pessoas se preocupam com a aparência."
    Những ngôi nhà trên các con phố này đều gọn gàng. Có thể thấy rằng mọi người quan tâm đến vẻ ngoài.
    ‘Arrumadas’ ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho ‘casas’ (giống cái, số nhiều), do đó nó cũng ở giống cái, số nhiều. 'Nota-se' là một ví dụ của việc đặt đại từ phản thân 'se' phía sau động từ (Enclisis) theo quy tắc ngữ pháp PT-PT.
  • "Tu és uma pessoa muito arrumada, sempre a organizar tudo. Admiro a tua capacidade de organização!"
    Bạn là một người rất ngăn nắp, luôn luôn sắp xếp mọi thứ. Tôi ngưỡng mộ khả năng tổ chức của bạn!
    ‘Arrumada’ ở đây là tính từ, bổ nghĩa cho ‘pessoa’ (người – giống cái), và vì câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), nên tính từ 'arrumada' cũng được chia theo giống của người được nói đến (giống cái). 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít (Tu), thì hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được thể hiện qua 'a organizar', diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)