(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desarrumado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Chung

desarrumado

[dɨ.sɐ.ˈʁu.ma.du]
bừa bộn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desarrumado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está arrumado; em que há desordem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bừa bộn; chứa đầy đồ đạc một cách lộn xộn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O quarto dele está sempre desarrumado."

    "Phòng của anh ấy luôn bừa bộn."

  • "A secretária dela estava completamente desarrumada, com papéis por todo o lado."

    "Bàn làm việc của cô ấy hoàn toàn bừa bộn, với giấy tờ khắp mọi nơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Để ở dạng giống cái: desarrumada.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desarrumados
Os quartos estavam desarrumados.
(Các phòng ngủ đã bừa bộn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desarrumadinho
O quarto está um bocadinho desarrumadinho.
(Căn phòng hơi bừa bộn một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O quarto do João está sempre desarrumado. Ele nunca o arruma!"
    Phòng của João lúc nào cũng bừa bộn. Cậu ấy chẳng bao giờ dọn dẹp!
    ‘Desarrumado’ ở đây bổ nghĩa cho ‘quarto’ (giống đực, số ít), vì vậy nó cũng ở dạng giống đực, số ít. Động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "As secretárias dos alunos estão desarrumadas. Estão a estudar para o exame."
    Bàn học của các học sinh bừa bộn. Họ đang học cho kỳ thi.
    ‘Desarrumadas’ ở đây bổ nghĩa cho ‘secretárias’ (giống cái, số nhiều), vì vậy nó cũng ở dạng giống cái, số nhiều. 'Estar a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Tu és tão desarrumado! Estás sempre a perder as chaves."
    Mày quá là bừa bộn! Mày lúc nào cũng làm mất chìa khóa.
    ‘Desarrumado’ ở đây bổ nghĩa cho ‘tu’ (ngôi thứ hai số ít, mặc định là giống đực nếu không biết giới tính), vì vậy nó ở dạng giống đực, số ít. Động từ 'ser' và 'estar' chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a perder' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante estares sempre atento para não deixares o teu quarto desarrumado."
    Quan trọng là bạn phải luôn chú ý để không làm cho phòng mình bừa bộn.
    Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu') kết hợp với 'atento' để nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự chú ý. 'Estar atento' là một thành ngữ phổ biến. 'Deixares' là Infinitivo Pessoal của 'deixar' chia cho 'tu'.
  • "Para estarmos à vontade, precisamos que a sala não esteja tão desarrumada."
    Để chúng ta được thoải mái, chúng ta cần phòng khách không quá bừa bộn.
    'Estarmos' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'nós'. 'Estar à vontade' là một thành ngữ có nghĩa là 'thoải mái'. Mệnh đề 'que a sala não esteja tão desarrumada' sử dụng subjuntivo ('esteja') vì phụ thuộc vào 'precisamos que'.
  • "Antes de irem ao cinema, era crucial estarem com tudo arrumado e nada desarrumado em casa."
    Trước khi đi xem phim, điều quan trọng là mọi thứ phải được dọn dẹp và không có gì bừa bộn ở nhà.
    'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'vocês'. Cấu trúc 'Antes de + infinitivo pessoal' thể hiện hành động xảy ra trước. 'Com tudo arrumado' nhấn mạnh rằng mọi thứ cần được dọn dẹp. 'Nada desarrumado' chỉ ra không có gì còn lại bị bừa bộn.
Thì Hiện tại đơn
  • "O teu quarto está sempre desarrumado."
    Phòng của bạn lúc nào cũng bừa bộn.
    Sử dụng động từ 'estar' (chia ở ngôi thứ 3 số ít: está) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để diễn tả một trạng thái hiện tại của sự vật (căn phòng đang trong tình trạng bừa bộn).
  • "Porque é que tu andas sempre tão desarrumado?"
    Tại sao bạn lúc nào cũng luộm thuộm như vậy?
    Động từ 'andar' (chia cho ngôi thân mật 'tu': andas) ở thì Hiện tại đơn được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen kéo dài, một cách nói rất đặc trưng của người Bồ Đào Nha.
  • "A sala fica desarrumada sempre que os miúdos brincam aqui."
    Phòng khách trở nên bừa bộn mỗi khi bọn trẻ chơi ở đây.
    Động từ 'ficar' (chia ở ngôi thứ 3 số ít: fica) trong thì Hiện tại đơn được dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái (phòng khách 'trở nên' bừa bộn). 'Brincam' (ngôi thứ 3 số nhiều) cũng ở Hiện tại đơn, chỉ hành động lặp đi lặp lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)