(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ajeitado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Ngoại hình cá nhân

ajeitado

[ɐ.ʒɐjˈta.du]
tóc gọn gàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ajeitado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Bem arrumado, aprumado, composto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gọn gàng, ngăn nắp, được sắp xếp và kiểm soát tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está sempre com o cabelo ajeitado."

    "Anh ấy luôn chải tóc gọn gàng."

  • "Ela gosta de ter tudo ajeitado na secretária."

    "Cô ấy thích mọi thứ được sắp xếp gọn gàng trên bàn làm việc."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả nam và nữ, khi đó chuyển thành 'ajeitada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ajeitados
Os rapazes estão ajeitados para a festa.
(Những chàng trai đã tươm tất cho bữa tiệc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ajeitadinho
Ele está ajeitadinho para o encontro.
(Anh ấy tươm tất cho buổi hẹn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)