(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Cair
A1
Verbo A1 Tổng quát

Cair

[ˈkaɪ̯ɾ]
Rơi khỏi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Cair" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Perder o equilíbrio e ir para o chão ou para uma superfície mais baixa; desprender-se de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rơi khỏi, rớt khỏi, bong ra khỏi một bề mặt hoặc vật thể nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A folha está a cair da árvore."

    "Chiếc lá đang rơi khỏi cây."

  • "Tenho medo de cair."

    "Tôi sợ bị ngã."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Desprender-se(Bong ra) Soltar-se(Rơi ra)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Exemplo: 'Dá-me isso' (em vez de 'Me dá isso'). Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio. Ex: 'Estou a cair' em vez de 'Estou caindo'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu caio
Eu caio sempre na mesma armadilha.
(Tôi luôn rơi vào cùng một cái bẫy.)
Tu cais
Ele/Você cai
Nós caímos
Eles/Vocês caem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu caí
Ele caiu da bicicleta ontem.
(Anh ấy đã ngã xe đạp ngày hôm qua.)
Tu caíste
Ele/Você caiu
Nós caímos
Eles/Vocês caíram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu caía
Quando era criança, caía muitas vezes.
(Khi còn nhỏ, tôi thường bị ngã.)
Tu caías
Ele/Você caía
Nós caíamos
Eles/Vocês caíam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras miúdo, tu caías sempre quando andavas de bicicleta."
    Khi còn nhỏ, con (bạn) luôn té ngã khi đi xe đạp.
    'Caías' là dạng chia động từ 'cair' ở thì 'Pretérito Imperfeito' (ngôi 'tu'), dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc mang tính thói quen trong quá khứ.
  • "No jardim, as maçãs já estavam a cair das árvores antes da colheita."
    Trong vườn, những quả táo đã đang rơi từ trên cây xuống trước mùa thu hoạch.
    'Estavam a cair' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (ngôi 'elas'), bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. 'Estavam' là dạng chia động từ 'estar' ở thì 'Pretérito Imperfeito'.
  • "Tu não percebias, mas a tua paciência caía a pique com cada problema novo."
    Bạn không nhận ra, nhưng sự kiên nhẫn của bạn (đã) sụt giảm trầm trọng với mỗi vấn đề mới.
    'Caía' là dạng chia động từ 'cair' ở thì 'Pretérito Imperfeito' (ngôi 'a tua paciência' tương đương 'ela'), dùng để mô tả một trạng thái hoặc xu hướng kéo dài/liên tục trong quá khứ. Thành ngữ 'cair a pique' nghĩa là sụt giảm nhanh chóng/trầm trọng.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu caio muitas vezes quando ando de bicicleta."
    Tôi thường bị ngã khi đi xe đạp.
    Động từ 'cair' (ngã) được chia ở ngôi 'Eu' (tôi) trong thì Hiện tại đơn là 'caio', đây là một dạng bất quy tắc.
  • "Tu estás a cair! Cuidado com essa pedra!"
    Bạn đang bị ngã! Cẩn thận với cục đá đó!
    Ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a cair') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "No outono, as folhas das árvores caem no chão."
    Vào mùa thu, lá cây rụng xuống đất.
    Động từ 'cair' được chia ở ngôi 'eles/elas' (tương ứng với 'as folhas' - những chiếc lá) là 'caem' trong thì Hiện tại đơn, diễn tả một thói quen hoặc sự thật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)