(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ascensão
B2
nome feminino B2 Tôn giáo, Triết học, Hàng không vũ trụ

ascensão

[ɐ.sẽˈsɐ̃w̃]
sự thăng thiên
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ascensão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de ascender; subida a um posto ou nível superior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thăng tiến lên một vị trí quan trọng hoặc một cấp độ cao hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua ascensão na empresa foi muito rápida."

    "Sự thăng tiến của anh ấy trong công ty rất nhanh chóng."

  • "A ascensão social nem sempre é fácil."

    "Sự thăng tiến xã hội không phải lúc nào cũng dễ dàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: ascensões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ascensões
As ascensões ao poder foram marcadas por controvérsia.
(Những cuộc thăng tiến lên nắm quyền đều được đánh dấu bằng tranh cãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ascensãozinha
A ascensãozinha dela na empresa foi rápida.
(Sự thăng tiến nhỏ của cô ấy trong công ty diễn ra nhanh chóng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A ascensão dele ao cargo de diretor foi surpreendente, mas merecida. Estive a acompanhar o seu trabalho de perto."
    Sự thăng tiến của anh ấy lên vị trí giám đốc thật đáng ngạc nhiên, nhưng xứng đáng. Tôi đã theo dõi sát sao công việc của anh ấy.
    ‘A ascensão’ sử dụng mạo từ xác định ‘A’ vì nói về một sự thăng tiến cụ thể. 'Estive a acompanhar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (tôi đã và đang theo dõi).
  • "Uma ascensão meteórica na empresa nem sempre garante a felicidade. Tu deves pensar bem sobre o que realmente queres."
    Một sự thăng tiến nhanh chóng trong công ty không phải lúc nào cũng đảm bảo hạnh phúc. Bạn nên suy nghĩ kỹ về điều bạn thực sự muốn.
    ‘Uma ascensão’ sử dụng mạo từ không xác định ‘Uma’ vì nói về một sự thăng tiến nói chung, không cụ thể. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật. 'Tu deves pensar' - chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi thứ 2 số ít theo sau là động từ nguyên mẫu.
  • "As ascensões sociais são muitas vezes o resultado de muito trabalho e dedicação. Dá-me a tua opinião sobre este assunto."
    Sự thăng tiến xã hội thường là kết quả của rất nhiều công sức và sự cống hiến. Cho tôi ý kiến của bạn về vấn đề này.
    ‘As ascensões’ sử dụng mạo từ xác định ‘As’ (số nhiều) vì nói về sự thăng tiến xã hội nói chung, nhưng được đề cập trong một bối cảnh cụ thể. ‘Dá-me’ là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Acreditam que a ascensão profissional dá-se com muito esforço e dedicação."
    Họ tin rằng sự thăng tiến trong công việc có được bằng rất nhiều nỗ lực và cống hiến.
    Động từ 'dar-se' (cho/tự cho) ở ngôi thứ 3 số ít, thể hiện hành động xảy ra. Đại từ 'se' được đặt sau động từ (ênclise) vì sau cụm 'acreditam que' không có yếu tố nào kích hoạt quy tắc 'próclise' (đặt trước động từ).
  • "Disse-te que a tua ascensão meteórica surpreendeu-me a mim e a todos os teus colegas."
    Tao đã nói với mày rằng sự thăng tiến như diều gặp gió của mày đã làm tao và tất cả đồng nghiệp của mày ngạc nhiên.
    Động từ 'disse' (nói) ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito). Đại từ 'te' (mày/bạn) được đặt sau động từ (ênclise) vì đầu câu không có yếu tố nào kích hoạt 'próclise'. Động từ 'surpreender' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (surpreendeu), đại từ 'me' đặt trước (proclise) vì sau đại từ quan hệ 'que' luôn luôn là proclise.
  • "Enquanto estavas a ter a tua ascensão, nós estávamos a apoiar-te em tudo."
    Trong khi mày đang có sự thăng tiến của mình, tụi tao đã hỗ trợ mày hết mình.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a ter') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Động từ 'apoiar' kết hợp với đại từ 'te' (mày) ở dạng ênclise ('apoiar-te') vì không có yếu tố nào yêu cầu 'próclise' trong mệnh đề này. 'estávamos a apoiar-te' cũng là một ví dụ của continuous aspect trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua ascensão profissional é o resultado do teu esforço e dedicação. Estou a ver que o teu trabalho árduo finalmente está a dar frutos."
    Sự thăng tiến trong công việc của bạn là kết quả của nỗ lực và sự cống hiến của bạn. Tôi thấy rằng công việc khó khăn của bạn cuối cùng cũng đang đơm hoa kết trái.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn, ngôi 'tu' số ít) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'ascensão'. Cấu trúc 'estou a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và 'está a dar frutos' diễn tả kết quả đang đến.
  • "As nossas ascensões sociais dependem, em grande parte, da nossa capacidade de adaptação e da nossa rede de contactos."
    Sự thăng tiến xã hội của chúng ta phụ thuộc phần lớn vào khả năng thích ứng và mạng lưới liên lạc của chúng ta.
    Ở đây, 'nossas' (của chúng ta) được sử dụng để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'ascensões' (dạng số nhiều). Mệnh đề nhấn mạnh sự liên kết giữa sự thăng tiến xã hội và khả năng/mạng lưới cá nhân.
  • "A ascensão ao poder é uma ambição legítima, mas a sua concretização não pode comprometer os nossos valores éticos."
    Sự thăng tiến lên nắm quyền là một tham vọng chính đáng, nhưng việc thực hiện nó không thể làm tổn hại đến các giá trị đạo đức của chúng ta.
    Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'valores éticos'. 'Sua' trong 'sua concretização' đề cập đến 'ascensão ao poder'. Lưu ý cách sử dụng 'sua' để tránh lặp lại 'a ascensão ao poder'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A ascensão que tu tiveste na empresa foi mais do que merecida."
    Sự thăng tiến mà bạn có được ở công ty là hoàn toàn xứng đáng.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ sự vật (sự thăng tiến). Câu sử dụng ngôi 'tu' (tu tiveste), là cách xưng hô thân mật phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O diretor, a quem devo a minha ascensão, é uma pessoa muito exigente."
    Vị giám đốc, người mà tôi có được sự thăng tiến này nhờ vào, là một người rất khắt khe.
    Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người ('o diretor') và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'a', do cấu trúc 'dever algo a alguém' - nợ/có được cái gì nhờ ai đó).
  • "O colega cuja ascensão estamos a celebrar é muito competente."
    Người đồng nghiệp mà sự thăng tiến của anh ấy chúng ta đang ăn mừng là một người rất tài năng.
    Đại từ quan hệ 'cuja' (dạng giống cái của 'cujo') được dùng để chỉ sự sở hữu, nối danh từ phía trước ('o colega') với danh từ phía sau ('ascensão'). Cấu trúc 'estamos a celebrar' (chúng tôi đang ăn mừng) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + động từ nguyên thể).
(Vị trí vocab_tab4_inline)