(Vị trí top_banner)
Hình minh họa áspero
A2
adjetivo (Masculino) A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ

áspero

ˈaʃ.pɨ.ɾu
thô
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "áspero" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é liso; que tem irregularidades na superfície.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thô, ráp, không mịn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este tecido é muito áspero ao toque."

    "Chất liệu này rất thô khi chạm vào."

  • "A sua voz estava áspera por causa da constipação."

    "Giọng anh ấy khàn khàn vì cảm lạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

grosseiro(xấu xí, thô kệch) rugoso(nhăn nheo, xù xì)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular áspera
A lixa é áspera.
(Giấy nhám thì ráp.)
Masculine Plural ásperos
Os caminhos eram ásperos e difíceis.
(Những con đường thì gồ ghề và khó khăn.)
Feminine Plural ásperas
As suas palavras foram ásperas e cruéis.
(Lời nói của cô ấy thì thô thiển và tàn nhẫn.)
Superlative (Tuyệt đối) asperíssimo
O tecido era asperíssimo ao toque.
(Chất liệu vải cực kỳ thô ráp khi chạm vào.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a tocar na parede áspera, não é desconfortável?"
    Bạn đang chạm vào bức tường thô ráp, không thấy khó chịu sao?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở dạng 'estás' kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a tocar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'áspera' bổ nghĩa cho 'parede' (bức tường).
  • "O senhor está a descrever a superfície da mesa como áspera, mas eu acho que ela está bastante lisa."
    Ngài đang mô tả bề mặt bàn là thô ráp, nhưng tôi thấy nó khá nhẵn.
    Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít trang trọng) với động từ 'estar' chia ở dạng 'está' kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a descrever'). 'Áspera' ở đây là tính từ chỉ đặc điểm của bề mặt bàn. Lưu ý, sử dụng 'O senhor' vì ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
  • "Eu estou a sentir que o tecido é áspero quando o lavo. Será que vai suavizar com o tempo?"
    Tôi cảm thấy vải thô ráp khi tôi giặt nó. Nó có mềm mại hơn theo thời gian không?
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'estar' chia ở dạng 'estou' kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a sentir') để diễn tả cảm giác hiện tại. 'Áspero' bổ nghĩa cho 'tecido' (vải).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens a pele áspera porque estás a trabalhar no jardim o dia todo."
    Da của bạn thô ráp vì bạn làm việc trong vườn cả ngày.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với động từ 'ter' chia ở ngôi 'tens'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect).
  • "Eu sinto que este casaco é muito áspero, não o vou comprar. Não me parece confortável."
    Tôi cảm thấy chiếc áo khoác này rất thô ráp, tôi sẽ không mua nó. Nó không có vẻ thoải mái.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (Tôi). 'Não me parece' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement).
  • "Nós achámos o caminho áspero e difícil enquanto estávamos a subir a montanha."
    Chúng tôi thấy con đường gồ ghề và khó khăn khi chúng tôi đang leo lên núi.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. 'Estávamos a subir' là continuous aspect (hành động đang diễn ra trong quá khứ), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)