(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poliedro
B1
noun Masculino B1 Toán học, Hình học

poliedro

[pu.liˈe.dɾu]
hình đa diện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poliedro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um sólido limitado por muitas faces planas, geralmente mais de seis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình khối rắn có nhiều mặt phẳng, thường là hơn sáu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este sólido é um poliedro com vinte faces."

    "Hình khối rắn này là một hình đa diện với hai mươi mặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) poliedros
Os poliedros são figuras geométricas tridimensionais.
(Các đa diện là các hình hình học ba chiều.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) poliedrozinho
Este pequeno objeto tem a forma de um poliedrozinho.
(Vật thể nhỏ này có hình dạng của một hình đa diện nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu preciso de ajuda para calcular o volume deste poliedro."
    Tôi cần giúp đỡ để tính thể tích của khối đa diện này.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) đi với động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít 'preciso'. Đây là cách dùng cơ bản và trực tiếp.
  • "Tu estás a montar um poliedro para a aula de geometria?"
    Bạn đang lắp ráp một khối đa diện cho tiết học hình học phải không?
    Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' đi với động từ chia ngôi 2 số ít 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a montar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn của Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eles classificaram os poliedros de acordo com o número de faces."
    Họ đã phân loại các khối đa diện dựa theo số lượng các mặt.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' (họ - nam hoặc cả nam lẫn nữ) đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì quá khứ 'classificaram'. Từ 'poliedros' được dùng ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu consegues imaginar a complexidade de estar a construir um poliedro com tantas faces?"
    Mày có thể tưởng tượng được sự phức tạp của việc đang xây dựng một khối đa diện với quá nhiều mặt không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'conseguir' chia ở ngôi thứ 2 số ít (consegues). Cấu trúc 'estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
  • "Se fores bom aluno, o professor dá-te um poliedro para analisares."
    Nếu mày là một học sinh giỏi, thầy giáo sẽ đưa cho mày một khối đa diện để phân tích.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 2 số ít (fores). 'Dá-te' là vị trí đại từ đúng chuẩn (enclisis) khi bắt đầu mệnh đề.
  • "Não penses que é fácil construir poliedros perfeitos; requer muita precisão e estás a aprender isso agora."
    Đừng nghĩ rằng việc xây dựng các khối đa diện hoàn hảo là dễ dàng; nó đòi hỏi rất nhiều độ chính xác và mày đang học được điều đó bây giờ.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật). 'Estás a aprender' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. Mệnh lệnh phủ định dùng 'Não penses' (chia theo ngôi tu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)