(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assimetria
B2
Noun Feminino B2 Thống kê

assimetria

/ɐ.si.mɨˈtɾi.ɐ/
độ lệch
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assimetria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de simetria; desigualdade entre as partes correspondentes de um todo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Độ lệch; tính không đối xứng; sự méo mó so với một phân phối đối xứng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A assimetria facial é notória, mas não impede a beleza da modelo."

    "Sự bất đối xứng trên khuôn mặt là đáng chú ý, nhưng không cản trở vẻ đẹp của người mẫu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assimetrias
As assimetrias na natureza podem ser muito interessantes.
(Những sự bất đối xứng trong tự nhiên có thể rất thú vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assimetriazinha
Havia uma assimetriazinha quase impercetível no design.
(Có một sự bất đối xứng nhỏ gần như không thể nhận ra trong thiết kế.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu percebes a assimetria neste padrão, não é verdade? Estás a olhar para ele há muito tempo."
    Bạn nhận thấy sự bất đối xứng trong họa tiết này, đúng không? Bạn đang nhìn nó rất lâu rồi.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a olhar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A assimetria entre o investimento e o retorno é evidente, e tu deves estar a considerar as implicações."
    Sự bất đối xứng giữa đầu tư và lợi nhuận là rõ ràng, và bạn chắc hẳn đang cân nhắc những hệ quả.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Deves estar a considerar' sử dụng 'estar a' để diễn tả hành động đang được cân nhắc.
  • "Senhor Silva, a assimetria nos dados apresentados é preocupante. O senhor está a par das possíveis causas?"
    Thưa ông Silva, sự bất đối xứng trong dữ liệu được trình bày là đáng lo ngại. Ông có nắm được những nguyên nhân có thể không?
    Sử dụng 'O senhor' (Ông) để xưng hô lịch sự, trang trọng. 'Está a par' là một thành ngữ, và 'está a...' là continuous aspect. Chia động từ theo ngôi 'O senhor' (ngôi thứ 3 số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)