(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simetria
B1
Nome Feminino B1 Toán học, Nghệ thuật, Khoa học tự nhiên, Đời sống hàng ngày

simetria

[simɨˈtɾi.ɐ]
tính đối xứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "simetria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Correspondência em tamanho, forma e posição relativa de partes que se encontram em lados opostos de um plano, de um eixo ou de um ponto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cân đối, đối xứng; trạng thái cân bằng và hài hòa về hình dạng hoặc sự sắp xếp các phần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A simetria da borboleta é perfeita."

    "Sự đối xứng của con bướm là hoàn hảo."

  • "O design do edifício apresenta uma simetria impressionante."

    "Thiết kế của tòa nhà thể hiện một sự đối xứng ấn tượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) simetrias
As simetrias faciais são consideradas atraentes.
(Những sự đối xứng trên khuôn mặt được coi là hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) simetriazinha
Esta flor tem uma simetriazinha quase perfeita.
(Bông hoa này có một sự đối xứng nhỏ gần như hoàn hảo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua atenção à simetria neste desenho é notável, parabéns!"
    Sự chú ý của bạn đến tính đối xứng trong bản vẽ này thật đáng nể, chúc mừng nhé!
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) ở ngôi thứ 2 số ít, văn phong thân mật ('tu'). Hạn định từ này ở dạng giống cái ('tua') để phù hợp với danh từ 'atenção'.
  • "As simetrias dos seus edifícios são famosas, mas as minhas são mais discretas."
    Những sự đối xứng trong các tòa nhà của ông ấy/bà ấy rất nổi tiếng, nhưng của tôi thì kín đáo hơn.
    Sử dụng đại từ sở hữu 'as minhas' (những cái của tôi) để thay thế cho cụm danh từ 'as minhas simetrias', tránh việc lặp từ. Đại từ này ở dạng số nhiều và giống cái để tương ứng với danh từ 'simetrias' mà nó ám chỉ.
  • "O senhor está a procurar a simetria perfeita para o seu jardim, não está?"
    Thưa ông, ông đang tìm kiếm sự đối xứng hoàn hảo cho khu vườn của mình, phải không ạ?
    Ví dụ này kết hợp hai đặc điểm chuẩn châu Âu: 1. Dùng 'o seu' làm từ sở hữu cho danh xưng trang trọng 'O senhor'. 2. Dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a procurar') để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dạng Gerundio kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)