assimétrico
/ɐ.siˈmɛ.tɾi.ku/
bất đối xứng
Intermediário (B1)
Significado "assimétrico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não apresenta simetria; que tem partes desiguais ou dispostas de forma diferente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đối xứng; thiếu tính đối xứng; có các bộ phận không tương ứng với nhau về hình dạng, kích thước hoặc cách sắp xếp.
Exemplos (Ví dụ)
"O rosto dela é ligeiramente assimétrico."
"Khuôn mặt cô ấy hơi bất đối xứng."
"O padrão do tapete é assimétrico."
"Hoa văn của tấm thảm không đối xứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Para substantivos e adjetivos terminados em '-ico', a forma feminina correspondente geralmente termina em '-ica'. Exemplo: 'assimétrico' (masculino) -> 'assimétrica' (feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | assimétrica |
A construção é assimétrica.
(Công trình kiến trúc này bất đối xứng.) |
| Masculine Plural | assimétricos |
Os padrões eram assimétricos.
(Các mẫu không đối xứng.) |
| Feminine Plural | assimétricas |
As formas eram assimétricas.
(Các hình dạng không đối xứng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | assimétricoíssimo |
O projeto é assimétricoíssimo.
(Dự án cực kỳ bất đối xứng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a tua maneira de desenhar o rosto humano era assimétrica; estavas sempre a fazer um olho maior que o outro."Khi còn bé, cách con vẽ khuôn mặt người rất bất cân xứng; con luôn vẽ một mắt to hơn mắt kia.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Antigamente, quando ele praticava desporto, a sua postura era assimétrica porque estava a recuperar de uma lesão."Ngày trước, khi anh ấy chơi thể thao, tư thế của anh ấy không cân đối vì anh ấy đang hồi phục sau chấn thương.'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'ele') miêu tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estava a recuperar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang tiếp diễn trong quá khứ, nhấn mạnh tính liên tục của việc hồi phục.
-
"Se não estivesses sempre a colocar os quadros de forma assimétrica, a sala pareceria mais organizada. Dava-te sempre instruções para os alinhares!"Nếu con không bày trí các bức tranh một cách lệch lạc như vậy, phòng khách trông sẽ gọn gàng hơn. Mẹ đã luôn hướng dẫn con phải treo chúng thẳng hàng!'Estivesses' (Pretérito Imperfeito do conjuntivo của 'estar' - ngôi 'tu') được dùng trong mệnh đề điều kiện. 'Dava-te' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một câu. 'Dar' được chia ở ngôi 'eu' (dava) và 'te' là đại từ tân ngữ 'tú'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu já reparaste como o logótipo da empresa foi feito? Acho que está a ficar um pouco assimétrico em relação ao texto."Bạn đã để ý cách logo của công ty được làm chưa? Tôi nghĩ nó đang trở nên hơi bất đối xứng so với văn bản.Cụm 'foi feito' (được làm) là cấu trúc bị động sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (từ động từ 'fazer'). Cấu trúc 'estar a ficar' (đang trở nên) là dạng 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu cho hành động đang diễn ra. Động từ 'reparar' (để ý) được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Estás a ver como aquele quadro foi posto na parede? Parece-me completamente assimétrico em relação à janela."Bạn đang thấy cái khung tranh kia được đặt trên tường như thế nào không? Đối với tôi, nó có vẻ hoàn toàn bất đối xứng so với cửa sổ.Cấu trúc 'Estás a ver' (bạn đang thấy) sử dụng 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Foi posto' (được đặt) là cấu trúc bị động với phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (từ động từ 'pôr'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Tu já tinhas escrito a carta, certo? Mas agora, estou a notar que a caligrafia ficou bastante assimétrica nas últimas linhas."Bạn đã viết lá thư rồi, đúng không? Nhưng giờ đây, tôi đang nhận thấy rằng chữ viết đã trở nên khá bất đối xứng ở những dòng cuối.Cụm 'já tinhas escrito' (bạn đã viết rồi) là thì 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto' với phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (từ động từ 'escrever'), và động từ 'ter' được chia ở ngôi 'Tu'. 'Estou a notar' (tôi đang nhận thấy) dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn PT-PT cho hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu construíste uma torre de Legos tão assimétrica que caiu logo a seguir."Hôm qua, bạn đã xây một tòa tháp Lego lùn, không cân đối đến mức nó sập ngay sau đó.Ở đây, động từ 'construir' (xây dựng) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' là 'construíste'. Tính từ 'assimétrica' bổ nghĩa cho 'torre'.
-
"Tu desenhaste um rosto tão assimétrico que me fez rir."Bạn đã vẽ một khuôn mặt không cân đối đến mức nó làm tôi bật cười.Trong ví dụ này, động từ 'desenhar' (vẽ) được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'Tu' là 'desenhaste'. Lưu ý việc dùng ngôi 'Tu' trong văn phong thân mật theo chuẩn Châu Âu.
-
"Quando reorganizaste a sala, tu criaste um espaço assimétrico que achei bastante moderno."Khi bạn sắp xếp lại phòng, bạn đã tạo ra một không gian không đối xứng mà tôi thấy khá hiện đại.Động từ 'reorganizar' (sắp xếp lại) và 'criar' (tạo ra) đều được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' cho ngôi 'Tu' ('reorganizaste', 'criaste'). Từ 'achei' cũng là PPS của 'achar' (nghĩ/thấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
