simétrico
/siˈmɛtɾiku/
đối xứng
Intermediário (B1)
Significado "simétrico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que apresenta simetria; que tem correspondência ou equivalência entre as partes de um todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đối xứng; có sự tương ứng hoặc tương đương giữa các thành phần của một thực thể hoặc nhóm.
Exemplos (Ví dụ)
"O edifício tem uma fachada simétrica."
"Tòa nhà có mặt tiền đối xứng."
"Estou a desenhar uma forma simétrica."
"Tôi đang vẽ một hình dạng đối xứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | simétrica |
A borboleta tem asas simétricas.
(Con bướm có đôi cánh đối xứng.) |
| Masculine Plural | simétricos |
Os desenhos são simétricos.
(Các bản vẽ đối xứng.) |
| Feminine Plural | simétricas |
As formas geométricas são simétricas.
(Các hình dạng hình học đối xứng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | simetricíssimo |
O padrão é simetricíssimo.
(Hoa văn vô cùng đối xứng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A borboleta tem asas simétricas. Estão a vê-las?"Con bướm có đôi cánh đối xứng. Các bạn đang nhìn thấy chúng phải không?‘Asas’ là danh từ giống cái, số nhiều nên tính từ ‘simétricas’ cũng ở dạng giống cái, số nhiều. 'Estão a vê-las' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang xem) và đại từ 'as' (chúng nó - những đôi cánh) được đặt sau động từ (enclisis).
-
"O jardim apresenta caminhos simétricos. Podes apreciá-los enquanto estás a passear."Khu vườn có những con đường đối xứng. Bạn có thể thưởng thức chúng khi đang đi dạo.'Caminhos' là danh từ giống đực, số nhiều, do đó 'simétricos'. 'Podes apreciá-los' sử dụng enclisis (đại từ 'os' gắn liền với động từ 'apreciar'). 'Estás a passear' là 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A escultura é simétrica. Dá-me a tua opinião depois de a observares."Bức điêu khắc này đối xứng. Hãy cho tôi ý kiến của bạn sau khi bạn quan sát nó.'Escultura' là danh từ giống cái, số ít nên 'simétrica' ở dạng giống cái, số ít. 'Dá-me' sử dụng enclisis (đại từ 'me' gắn liền với động từ 'dar') và được phép đặt ở đầu câu. 'A observares' thể hiện đại từ tân ngữ 'a' đứng trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o arquiteto projetou um edifício cujo design simétrico muito agradou ao cliente."Hôm qua, kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà mà thiết kế đối xứng của nó đã làm hài lòng khách hàng.Sử dụng thì Pretérito Perfeito Simples (projetou) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'cujo design simétrico' có nghĩa là 'thiết kế đối xứng của nó'.
-
"Quando eras criança, tu desenhaste um padrão simétrico com blocos de madeira?"Khi còn bé, con đã vẽ một hình mẫu đối xứng bằng những khối gỗ?Câu hỏi sử dụng thì Pretérito Perfeito Simples (desenhaste) với ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật. Lưu ý chia động từ đúng với ngôi 'tu'. 'eras' là dạng Pretérito Imperfeito (thì Quá khứ chưa hoàn thành) của động từ 'ser' cũng chia theo ngôi 'tu'.
-
"No ano passado, a empresa apresentou um logotipo simétrico que representou a sua nova imagem corporativa."Năm ngoái, công ty đã giới thiệu một logo đối xứng, tượng trưng cho hình ảnh công ty mới của mình.Sử dụng thì Pretérito Perfeito Simples (apresentou, representou) để mô tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng rõ ràng. 'A sua nova imagem corporativa' là 'hình ảnh công ty mới của mình'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a observar como o jardim é simétrico, não estás?"Bạn đang quan sát thấy khu vườn đối xứng như thế nào, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a observar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"Eu estou a achar que o padrão simétrico que ele está a criar é fascinante."Tôi thấy rằng cái hoa văn đối xứng mà anh ấy đang tạo ra thật là hấp dẫn.Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eu' ('estou') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a achar' và 'está a criar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós estamos a tentar perceber se a fachada do prédio é simétrica."Chúng tôi đang cố gắng tìm hiểu xem mặt tiền của tòa nhà có đối xứng hay không.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a tentar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se' được dùng để diễn tả điều kiện 'có hay không'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
