(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assombração
B2
Substantivo Feminino B2 Tâm lý học, Xã hội học, Thể thao

assombração

[ɐ.sõ.bɾɐˈsɐ̃w̃]
người/vật gây ra sự sợ hãi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "assombração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo ou alguém que causa medo ou terror.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc vật gây ra sự sợ hãi; ai đó hoặc điều gì đó khiến người khác sợ hãi hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ideia de perder o emprego era uma assombração constante na sua vida."

    "Ý nghĩ mất việc là một nỗi ám ảnh thường trực trong cuộc sống của anh ấy."

  • "Os fantasmas e monstros são assombrações típicas dos filmes de terror."

    "Ma và quái vật là những nỗi kinh hoàng điển hình trong phim kinh dị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: assombrações (ões).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) assombrações
As assombrações desta casa são antigas.
(Những bóng ma của ngôi nhà này rất cổ xưa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) assombraçãozinha
Ela disse que viu uma assombraçãozinha no jardim.
(Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một bóng ma nhỏ trong vườn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A assombração da velha casa está a assustar os miúdos da aldeia."
    Con ma của ngôi nhà cũ đang làm bọn trẻ trong làng sợ hãi.
    'A' là mạo từ xác định giống cái, dùng để chỉ 'assombração'. Cấu trúc 'estar a assustar' (está a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "É uma assombração, não te preocupes. Não te vai fazer mal nenhum."
    Đó chỉ là một con ma thôi, đừng lo. Nó sẽ không làm hại gì đến mày đâu.
    'Uma' là mạo từ không xác định giống cái, dùng khi nhắc đến 'assombração' lần đầu. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
  • "As assombrações desta floresta são lendárias; dizem que nos perseguem se não pedirmos licença para entrar."
    Những con ma của khu rừng này rất nổi tiếng; người ta nói rằng chúng sẽ truy đuổi chúng ta nếu chúng ta không xin phép để vào.
    'As' là mạo từ xác định số nhiều giống cái, dùng để chỉ 'assombrações'. 'Nos' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ (proclisis) vì có liên từ 'que'.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A aparição daquela noite foi mais assustadora do que qualquer assombração que tu alguma vez tenhas visto."
    Bóng ma của đêm đó đáng sợ hơn bất kỳ hồn ma nào mà bạn (ngươi) từng thấy.
    Trong câu này, chúng ta sử dụng cấp độ so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) 'mais... do que' để so sánh 'aparição' (sự xuất hiện/bóng ma) với 'assombração' (hồn ma/sự ám ảnh). Động từ 'tenhas visto' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) đúng theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Tu estás a exagerar! Aquela é a assombração mais parva que eu alguma vez vi."
    Bạn (ngươi) đang phóng đại đó! Đó là hồn ma ngớ ngẩn nhất mà tôi từng thấy.
    Chúng ta có cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu ('estás a exagerar' - bạn đang phóng đại). Ngoài ra, câu còn sử dụng cấp độ so sánh cao nhất tương đối (Grau Superlativo Relativo de Superioridade) 'a mais parva' để diễn tả 'assombração' (hồn ma) là ngớ ngẩn nhất. Động từ 'estás' được chia cho ngôi 'Tu'.
  • "Na minha opinião, a história que me estavas a contar era menos uma assombração do que um conto de fadas para crianças, mas foi interessantíssima!"
    Theo ý kiến của tôi, câu chuyện mà bạn (ngươi) đang kể cho tôi nghe ít giống một vụ ma ám hơn là một câu chuyện cổ tích cho trẻ con, nhưng nó cực kỳ thú vị!
    Câu này kết hợp nhiều điểm ngữ pháp: cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a contar' - bạn đang kể), vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ ('me estavas a contar') do có 'que' đứng trước (proclisis) – tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT. Chúng ta cũng dùng cấp độ so sánh kém hơn (Grau Comparativo de Inferioridade) 'menos... do que' và cấp độ tuyệt đối tổng hợp (Grau Superlativo Absoluto Sintético) 'interessantíssima' để nhấn mạnh mức độ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Aquela casa antiga tem uma assombração que assusta os vizinhos todas as noites."
    Ngôi nhà cổ đó có một bóng ma chuyên吓hàng xóm vào mỗi đêm.
    Các động từ 'tem' (từ 'ter') và 'assusta' (từ 'assustar') đều được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít để diễn tả một sự thật hoặc một hành động lặp đi lặp lại.
  • "Tu acreditas mesmo nestas histórias de assombrações ou estás só a brincar comigo?"
    Cậu thực sự tin vào mấy câu chuyện ma quỷ này hay chỉ đang đùa với tớ thôi?
    Động từ 'acreditas' được chia cho ngôi thân mật 'tu'. Cấu trúc 'estás a brincar' (estar a + nguyên thể) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Muitas crianças pensam que as assombrações vivem debaixo da cama ou dentro do armário."
    Nhiều đứa trẻ nghĩ rằng các bóng ma sống ở dưới gầm giường hoặc bên trong tủ quần áo.
    Các động từ 'pensam' (từ 'pensar') và 'vivem' (từ 'viver') được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ 3 số nhiều, tương ứng với chủ ngữ 'Muitas crianças' và 'as assombrações'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu acreditas em assombrações? Eu estou a ver uma agora mesmo!"
    Bạn có tin vào ma quỷ không? Tôi đang thấy một con ngay bây giờ!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estar a ver' diễn tả hành động 'đang thấy' ở thời điểm hiện tại.
  • "Se tu fores corajoso, podes ver as assombrações que estou a falar. Elas estão a aparecer durante a noite."
    Nếu bạn đủ dũng cảm, bạn có thể thấy những bóng ma mà tôi đang nói. Chúng đang xuất hiện vào ban đêm.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời khuyên/khuyến khích thân mật. 'Estou a falar' (tôi đang nói) và 'estão a aparecer' (chúng đang xuất hiện) đều dùng cấu trúc continuous aspect.
  • "Diz-me, tu tens medo de assombrações? Eu estou a tentar perceber se tu és uma pessoa corajosa."
    Nói cho tôi biết, bạn có sợ ma quỷ không? Tôi đang cố gắng hiểu xem bạn có phải là một người dũng cảm không.
    'Diz-me' (hãy nói cho tôi) sử dụng enclisis (vị trí đại từ sau động từ) vì nó bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'Tu tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) cho ngôi 'tu'. 'Estou a tentar' diễn tả hành động 'đang cố gắng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)