atencioso
/ɐ.tẽ.siˈo.zu/
quan tâm đến
Intermediário (B1)
Significado "atencioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra atenção e cuidado para com os outros; que se preocupa com os sentimentos e necessidades alheias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é muito atencioso com os seus pais, estou sempre a vê-lo a cuidar deles."
"Anh ấy rất quan tâm đến bố mẹ, tôi luôn thấy anh ấy chăm sóc họ."
"A Maria é sempre atenciosa com os colegas de trabalho, está sempre a perguntar se precisam de alguma coisa."
"Maria luôn quan tâm đến đồng nghiệp, cô ấy luôn hỏi xem họ có cần gì không."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever alguém que se importa e é cuidadoso com os outros.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atenciosos |
Os meus amigos são muito atenciosos.
(Bạn bè của tôi rất chu đáo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atenciosinho |
Ele foi atenciosinho ao oferecer ajuda.
(Anh ấy đã ân cần khi đề nghị giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sê atencioso e oferece-lhe ajuda quando ela estiver a precisar."Hãy chu đáo và đề nghị giúp đỡ cô ấy khi cô ấy cần.Câu mệnh lệnh 'Sê' (hãy là) chia theo ngôi 'tu' (thân mật). 'Oferece-lhe' là ênclise (đại từ 'lhe' đặt sau động từ). 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang cần.
-
"Se fores atencioso com o senhor Silva, ele dar-te-á uma boa recomendação."Nếu con chu đáo với ông Silva, ông ấy sẽ cho con một lời giới thiệu tốt.'Fores' là dạng subjunctive của 'ser' chia theo ngôi 'tu'. 'Dar-te-á' (sẽ cho bạn) là ênclise, với đại từ 'te' (bạn) đặt sau động từ. 'O senhor Silva' được sử dụng vì đây là một cách xưng hô lịch sự.
-
"Mostra-te atencioso e pergunta-lhe como se está a sentir, ela aprecia isso."Hãy tỏ ra chu đáo và hỏi cô ấy cảm thấy thế nào, cô ấy sẽ đánh giá cao điều đó.'Mostra-te' (hãy tỏ ra) và 'pergunta-lhe' (hãy hỏi cô ấy) đều là ví dụ về ênclise. 'Estar a sentir' là continuous aspect. Sử dụng 'tu' vì ngữ cảnh thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
