(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desatento
B1
Adjectivo Masculino B1 Tâm lý học, Hành vi

desatento

/dɨ.zɐˈtẽ.tu/
không để ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desatento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não presta atenção; distraído.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không ý thức hoặc nhận thức; hay quên hoặc không chú ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está sempre desatento nas aulas."

    "Anh ấy luôn không để ý trong các lớp học."

  • "A Maria é muito desatenta e esquece-se sempre das chaves."

    "Maria rất hay đãng trí và luôn quên chìa khóa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống (desatenta - giống cái)

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desatentos
Os alunos estavam desatentos durante a aula.
(Các học sinh đã lơ đãng trong suốt buổi học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desatentinho
Ele estava um pouco desatentinho hoje.
(Hôm nay anh ấy hơi đãng trí một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu filho está tão desatento hoje. Não estará ele a pensar noutra coisa?"
    Con trai của bạn hôm nay thật là đãng trí. Có lẽ nào nó đang nghĩ về chuyện khác?
    Sử dụng 'teu' (của bạn - số ít, thân mật) kết hợp với 'estar a pensar' (đang nghĩ). 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'ele' là chủ ngữ, động từ chia theo ngôi thứ 3 số ít.
  • "A vossa atitude desatenta para com as regras demonstra falta de respeito."
    Thái độ thiếu chú ý của các bạn đối với các quy tắc thể hiện sự thiếu tôn trọng.
    Sử dụng 'vossa' (của các bạn - số nhiều, thân mật) để chỉ sự sở hữu của nhiều người. Lưu ý cách dùng 'para com' (đối với).
  • "Se fores tão desatento com as tuas responsabilidades, acabarás por te arrepender."
    Nếu con quá đãng trí với những trách nhiệm của mình, con sẽ hối hận thôi.
    Sử dụng 'tuas' (của con - số ít, thân mật) cho ngôi 'tu'. 'Se fores' (nếu con là) chia theo ngôi thứ 2 số ít. 'te arrepender' (hối hận) - đại từ 'te' đặt trước động từ khi có liên từ 'se'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O aluno desatento, que estava a rabiscar no caderno durante a aula, não ouviu a pergunta do professor."
    Cậu học sinh lơ đãng, người mà đang nguệch ngoạc vào vở trong suốt buổi học, đã không nghe thấy câu hỏi của thầy giáo.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o aluno desatento'. Cấu trúc 'estar a rabiscar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A rapariga desatenta a quem tu deste o livro, já o perdeu. Tu devias ter mais cuidado a quem dás as tuas coisas."
    Cô gái lơ đãng mà bạn đã đưa cuốn sách, đã làm mất nó rồi. Bạn nên cẩn thận hơn với những người mà bạn cho đồ của mình.
    'A quem' là đại từ quan hệ, được dùng vì nó thay thế cho một người và sau giới từ 'a'. Lưu ý chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (deste, dás). 'Tu devias' - 'Bạn nên'.
  • "O condutor desatento, cujo carro bloqueava a passagem do autocarro, teve de ser multado pela polícia. Não se pode ser tão desatento no trânsito; dá-se cabo de tudo!"
    Người lái xe lơ đãng, chiếc xe của người đó đã chặn đường xe buýt, đã bị cảnh sát phạt. Không thể lơ đãng như vậy trong giao thông; sẽ phá hỏng mọi thứ!
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o condutor desatento' đối với 'o carro'. 'Dá-se cabo de tudo!' - Một thành ngữ, nghĩa là phá hủy/làm hỏng mọi thứ (clitic placement: 'dá-se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)