atrasado
/ɐ.tɾɐˈza.du/
Xin lỗi, tôi đến muộn một chút.
Básico (A2)
Significado "atrasado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra depois do tempo estabelecido ou normal; que se demora.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Muộn, trễ so với thời gian dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.
Exemplos (Ví dụ)
"O comboio chegou atrasado devido a problemas técnicos."
"Chuyến tàu đến muộn do sự cố kỹ thuật."
"Sinto muito, estou atrasado para a reunião."
"Tôi rất xin lỗi, tôi đến muộn cho cuộc họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: atrasado/atrasada/atrasados/atrasadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atrasados |
Os comboios estão atrasados.
(Các chuyến tàu bị trễ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atrasadinho |
Ele está um bocadinho atrasadinho para a reunião.
(Anh ấy hơi trễ một chút cho cuộc họp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O comboio para o Porto está atrasado trinta minutos."Chuyến tàu đi Porto bị trễ ba mươi phút.Mạo từ xác định 'o' được dùng vì đang nói đến một chuyến tàu cụ thể (chuyến đi Porto). Tính từ 'atrasado' ở dạng giống đực số ít để tương hợp với danh từ 'comboio'.
-
"Vi um homem atrasado a correr para apanhar o autocarro."Tôi thấy một người đàn ông bị muộn đang chạy để bắt xe buýt.Mạo từ không xác định 'um' được dùng để chỉ một người đàn ông bất kỳ, không cụ thể. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (a correr) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu nunca chegas a horas! És sempre a aluna mais atrasada da turma."Em không bao giờ đến đúng giờ! Em luôn là học sinh nữ đi trễ nhất lớp.Mạo từ xác định 'a' được dùng với dạng so sánh nhất (a mais atrasada) để chỉ một đối tượng duy nhất (học sinh nữ đi trễ nhất). Động từ 'chegas' và 'és' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) thân mật.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João está mais atrasado do que o Pedro para a reunião. Ele deve apressar-se."João trễ hơn Pedro cho cuộc họp. Anh ấy nên nhanh lên.So sánh hơn của tính từ 'atrasado'. Lưu ý sử dụng 'estar + a + infinitive' ('está a...', nhưng trong câu này 'está' không trực tiếp đi với 'a' vì có tính từ theo sau) để diễn tả trạng thái.
-
"Tu estás tão atrasado como eu! Ambos temos de nos despachar para apanhar o autocarro."Bạn trễ như tôi vậy! Cả hai chúng ta phải nhanh lên để bắt xe buýt.So sánh bằng của tính từ 'atrasado'. Sử dụng 'tão...como'. Lưu ý sử dụng 'estar a...' (mặc dù không trực tiếp ở đây) và chia động từ ngôi 'tu'. 'Despachar-nos' (nhanh lên) với vị trí đại từ 'nos' tuân theo quy tắc đặt đại từ (enclisis vì sau động từ nguyên thể).
-
"Este ano, o comboio chegou ainda mais atrasado do que no ano passado. É o comboio mais atrasado de sempre!"Năm nay, tàu đến thậm chí còn trễ hơn năm ngoái. Đó là chuyến tàu trễ nhất từ trước đến nay!So sánh hơn nhất của tính từ 'atrasado' (o mais atrasado). Sử dụng 'ainda mais atrasado' để nhấn mạnh mức độ. 'Chegou' là quá khứ đơn của động từ 'chegar' (đến).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
